noun · trung tính
source
UK/sɔːs/US/sɔːrs/SOURCE
nguồn (thông tin, dữ liệu, năng lượng...), nơi xuất phát của cái gì đó
the origin of information, data, energy, etc.; where something comes from
Ví dụ
“Use reliable sources when you write your essay.”
Hãy dùng các nguồn đáng tin cậy khi viết bài luận.
“The river is a major source of drinking water for the area.”
Dòng sông là một nguồn cung cấp nước uống chính cho khu vực.
“The researchers checked the primary source before quoting it.”
Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra nguồn chính trước khi trích dẫn.
Câu mẫu band 8
“When writing your essay, always cite a reliable primary source rather than an unverified website.”
Cụm hay đi cùng
- primary source — nguồn chính (đầu tiên, trực tiếp)
- reliable source — nguồn đáng tin cậy
- a source of data — một nguồn dữ liệu
Họ từ
Lỗi thường gặp
many source→many sources
Người Việt thường quên chia số nhiều vì tiếng Việt không cần -s; hãy thêm -s cho danh từ đếm được khi nói số nhiều.
a source of informations→a source of information
Information là không đếm được trong tiếng Anh; nhiều học viên Việt dùng 'informations' theo thói quen thêm -s trong tiếng Việt.
refer to source→refer to the source / refer to sources
Người Việt thường bỏ mạo từ 'the' khi danh từ đã xác định; trong tiếng Anh cần 'the' nếu nói về nguồn cụ thể.
Nói sao cho lên band
5place→6origin→7+source
Đồng nghĩa
origin — origin nhấn mạnh điểm bắt đầu/nguồn gốc; source thường dùng cho thông tin/dữ liệu.
reference — reference thường mang nghĩa tài liệu tham khảo cụ thể; source rộng hơn.
Dễ nhầm
origin — origin nhấn mạnh điểm khởi nguồn hay nguồn gốc lịch sử; source thường dùng cho tài liệu hoặc nguồn cung cấp hiện tại.
“The origin of the river's name is unclear.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SOURCE → 'SOUR' + 'CE' tưởng tượng chanh (sour) là nguồn vitamin C (hình ảnh nhớ nghĩa 'nguồn').
Từ 'source' từ tiếng Pháp 'sourse', gốc La-tinh có liên quan đến 'surgere' (mọc lên).