adverb / adjective · trung tính
seaward
UK/ˈsiːwəd/US/ˈsiːwɚd/SEA·ward
hướng ra biển
toward the sea; in the direction of the sea or coast
Ví dụ
“The cliff slopes seaward for several kilometres.”
Vách đá dốc xuống hướng ra biển trong vài kilômét.
“They pushed the boat seaward.”
Họ đẩy chiếc thuyền ra phía biển.
“seaward movement”
sự di chuyển hướng ra biển
Câu mẫu band 8
“Rising sea levels are forcing many coastal communities to consider seaward defences and managed retreat strategies.”
Cụm hay đi cùng
- seaward slope — sườn hướng ra biển
- move seaward — di chuyển ra biển
- push seaward — đẩy ra hướng biển
Họ từ
Lỗi thường gặp
They sailed to seaward.→They sailed seaward.
Người Việt có xu hướng thêm 'to' không cần thiết khi dịch; với 'seaward' không dùng 'to' trước.
The coast extends seawardly.→The coast extends seaward.
Người Việt đôi khi thêm hậu tố -ly vô nghĩa; 'seaward' đã là trạng từ/tính từ chỉ hướng, không cần thêm -ly.
Nói sao cho lên band
5to the sea→6toward the sea→7+seaward
Đồng nghĩa
towards the sea — cách nói thông thường, ít cô đọng hơn 'seaward'
Dễ nhầm
seaside — thường chỉ khu vực ven biển hoặc bãi biển, không phải hướng di chuyển
“The fishermen launched their boats seaward at first light.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng -ward với tên địa điểm để chỉ hướng; 'seaward' nghĩa là 'về phía biển'; không thêm 'to' trước khi dùng dạng này.
SEA (biển) + WARD (hướng) → hướng ra biển
ghép sea (biển) + -ward (hướng), nghĩa 'về phía biển'