noun · học thuật
role
UK/rəʊl/US/roʊl/ROLE
vị trí, chức năng hoặc nhiệm vụ mà ai/cái gì đảm nhiệm trong một hoàn cảnh nhất định
the function or part played by a person or thing in a particular situation
Ví dụ
“Parents play a key role in a child's early education.”
Cha mẹ đóng vai trò then chốt trong giáo dục sớm của trẻ.
“The role of technology in modern classrooms is changing fast.”
Vai trò của công nghệ trong lớp học hiện đại đang thay đổi nhanh chóng.
“She was given the role of team leader for the project.”
Cô ấy được giao vai trò lãnh đạo nhóm cho dự án.
Câu mẫu band 8
“Education plays a crucial role in reducing inequality, particularly when policies target lifelong learning for disadvantaged groups.”
Cụm hay đi cùng
- play an important role — đóng một vai trò quan trọng
- fulfil/assume/take on a role — thực hiện/đảm nhận/mang một vai trò
- a central/major/minor role — vai trò trung tâm/chủ yếu/nhỏ
Họ từ
Lỗi thường gặp
many role→many roles
role là danh từ đếm được; khi nói 'nhiều' cần số nhiều. Học viên Việt thường quên chia số nhiều.
do a role→play a role
dịch word-by-word từ 'đóng vai' dẫn tới 'do a role', nhưng collocation chuẩn là 'play a role'.
play role→play a role
tiếng Việt không có mạo từ nên học viên hay lơ mạo từ trong tiếng Anh; trong collocation này cần 'a'.
Nói sao cho lên band
5job→6function→7+role
Đồng nghĩa
function — nhấn mạnh công dụng hoặc nhiệm vụ cụ thể hơn; 'role' nhấn vào vị trí xã hội hoặc phần đóng góp
part — thường dùng ở ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn, có thể nói 'play a part' tương đương 'play a role' nhưng ít trang trọng hơn
Dễ nhầm
function — nhấn mạnh nhiệm vụ thực tế hoặc cơ chế hoạt động; 'role' nhấn vào vị trí hoặc đóng góp trong một hệ thống xã hội/hành động
“One function of the committee is to review the annual budget.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ROLE → 'RÓ-LE' như 'rõ' + 'lẽ' → vai trò làm rõ chức năng của ai/cái gì
từ tiếng Latin 'rotulus' (cuộn giấy) rồi qua tiếng Pháp cổ 'role' nghĩa là phần việc được ghi trên cuộn; dần chỉ nhiệm vụ, vị trí