adverb / adjective · trung tính

rightward

UK/ˈraɪt.wəd/US/ˈraɪt.wərd/RIGHT·ward

Band 6-7task1speaking

về phía bên phải; theo hướng phải

toward the right side; in a rightward direction

Ví dụ

The coastline turns rightward after the bay.

Đường bờ biển quay sang bên phải sau vịnh.

Traffic shifted rightward to avoid the construction area.

Giao thông chuyển sang phải để tránh khu vực xây dựng.

In formal descriptions of movement use 'rightward' rather than colloquial 'to the right'.

Trong mô tả chuyển động trang trọng nên dùng 'rightward' thay vì 'to the right' thông tục.

Câu mẫu band 8

The diagram shows a clear rightward trend in commuter numbers between 1995 and 2015.

Cụm hay đi cùng

  • shift rightwarddịch về phía bên phải
  • move rightwarddi chuyển sang phải
  • rightward trendxu hướng nghiêng về phải

Họ từ

rightward adv / adjrightwards adv (variant)

Lỗi thường gặp

Cars moved to rightward.Cars moved rightward.

Người Việt thường thêm 'to' khi gặp từ chỉ hướng; với '-ward' đã là trạng từ hướng nên không cần 'to'.

A rightward moving trend was observed.A rightward-moving trend was observed.

Người Việt hay quên dấu nối khi dùng hai tính từ ghép trước danh từ; 'rightward-moving' cần gạch nối để rõ nghĩa.

Nói sao cho lên band

5to the right6rightwards7+rightward

Đồng nghĩa

to the right'to the right' tự nhiên trong giao tiếp; 'rightward' nặng tính mô tả/miêu tả trên bản đồ hoặc báo cáo

Dễ nhầm

to the right'to the right' thân mật hơn; 'rightward' trang trọng, dùng trong mô tả bản đồ/báo cáo.

Please move the chair to the right of the table.

Mẹo nhớ & gốc từ

RIGHT·ward — nhớ RIGHT rồi thêm '-ward' là hướng sang phải.

Ghép 'right' + hậu tố hướng '-ward', cấu tạo giống các từ hướng khác.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ