adj · học thuật
restrictive
/rɪˈstrɪktɪv/re·STRIC·tive
hạn chế, gây giới hạn hoặc ngăn cản tự do/hành động
limiting or controlling someone or something; imposing restrictions
Ví dụ
“The government introduced restrictive measures to control imports.”
Chính phủ ban hành các biện pháp hạn chế để kiểm soát nhập khẩu.
“A restrictive diet can make social situations difficult.”
Chế độ ăn kiêng khắt khe có thể khiến các tình huống xã hội trở nên khó xử.
“Many students find overly restrictive rules demotivating.”
Nhiều học sinh thấy các quy định quá khắt khe làm họ mất động lực.
Câu mẫu band 8
“The study criticises restrictive immigration policies for undermining economic integration and social cohesion.”
Cụm hay đi cùng
- restrictive policy — chính sách hạn chế
- restrictive measures — biện pháp hạn chế
- restrictive diet — chế độ ăn kiêng khắt khe
Họ từ
Lỗi thường gặp
The new rule is very restrict on students.→The new rule is very restrictive for students.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'hạn chế' và dùng động từ 'restrict' hoặc giới từ sai; ở đây cần tính từ 'restrictive' và giới từ 'for' hoặc 'towards' tùy ngữ cảnh.
He is restrictive person.→He is a restrictive person.
Thiếu mạo từ 'a' phổ biến do tiếng Việt không dùng mạo từ; nhớ thêm 'a' trước danh từ đếm được khi cần.
Nói sao cho lên band
5strict→6limiting→7+restrictive
Đồng nghĩa
limiting — thông dụng, ít trang trọng hơn
constraining — nhấn tới việc kìm hãm hành động
Dễ nhầm
constraining — constraining nhấn tới lực/kìm hãm; restrictive nhấn tới quy định/giới hạn do chính sách
“Economic factors are constraining the company's expansion plans.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tính từ 'restrictive' thường đi trước danh từ ('restrictive policy') hoặc sau 'be'. Khi dùng với người/thứ bị ảnh hưởng, collocation thường là 'restrictive for/to someone'.
Nhớ 'restrict' → 'restrictive' = có tính hạn chế.
Từ 'restrict' (giới hạn) + hậu tố -ive tạo tính từ chỉ tính chất hạn chế.