adj/adv · trung tính
rearward
UK/ˈrɪəwəd/US/ˈrɪrwərd/REAR·ward
hướng về phía sau, về phía đuôi
directed or situated toward the rear; toward the back
Ví dụ
“The car's rearward camera helps drivers when reversing.”
Camera phía sau ôtô giúp lái xe khi lùi.
“For safety, the seats were tilted in a rearward position.”
Vì an toàn, các ghế được ngả về phía sau.
“The troop moved in a slow rearward march after the signal.”
Đơn vị di chuyển chậm lùi về sau theo hiệu lệnh.
Câu mẫu band 8
“The commander ordered a brief rearward movement to consolidate the unit's defensive line.”
Cụm hay đi cùng
- rearward movement — chuyển động về phía sau
- rearward-facing seat — ghế quay về phía sau
Họ từ
Lỗi thường gặp
rearwards→rearward
Người học Việt thường thêm -s vì quen với 'towards'; 'rearward' là dạng chuẩn khi dùng làm tính từ; 'rearwards' tồn tại như trạng từ nhưng ít dùng.
rear ward→rearward
Một số học viên tách nhầm thành hai từ do nhìn thấy '-ward' là hậu tố; trên giấy thi cần viết liền.
Nói sao cho lên band
5to the back→6backward→7+rearward
Đồng nghĩa
backward — backward thường dùng rộng hơn; rearward nhấn mạnh vị trí phía sau trong không gian
Dễ nhầm
backward — backward = về phía sau hoặc lạc hậu; rearward = thuần về hướng/vị trí phía sau
“He took a backward step to avoid the oncoming bicycle.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Rear = sau, ward = hướng → hướng về phía sau.
Từ 'rear' (đuôi/sau) + '-ward' (theo hướng); Anglo-Norman/Old English, dùng trong quân sự và mô tả vị trí.