noun · học thuật
process
UK/ˈprəʊses/US/ˈproʊses/PRO·cess
quá trình; một chuỗi các bước hoặc giai đoạn để đạt được điều gì đó
a series of actions or steps taken to achieve a particular end
Ví dụ
“The hiring process takes about six weeks.”
Quá trình tuyển dụng mất khoảng sáu tuần.
“Photosynthesis is a chemical process that plants use to make food.”
Quá trình quang hợp là một quá trình hóa học mà thực vật dùng để tạo ra thức ăn.
“We need to improve the admissions process to be fairer.”
Chúng ta cần cải thiện quy trình tuyển sinh để công bằng hơn.
Câu mẫu band 8
“Improving the regulatory process should reduce delays without sacrificing safety standards.”
Cụm hay đi cùng
- admission process — quá trình tuyển sinh
- decision-making process — quá trình ra quyết định
- undergo a process — trải qua một quy trình
Họ từ
Lỗi thường gặp
procedure→process
Người Việt thường thay 'process' bằng 'procedure' vì dịch đều là 'quy trình'. 'Procedure' nhấn mạnh từng bước chi tiết; 'process' phù hợp khi nói về chuỗi biến đổi rộng hơn.
Nói sao cho lên band
5way→6procedure→7+process
Đồng nghĩa
procedure — nhấn mạnh bước làm theo; 'process' chung hơn
system — nhấn cấu trúc hơn là chuỗi bước
Dễ nhầm
procedure — 'procedure' chỉ cách làm cụ thể từng bước; 'process' tổng quát hơn
“The procedure for applying for a visa is clearly explained on the website.”
Mẹo nhớ & gốc từ
process → PRO-CESS: 'PRO' chuyên nghiệp, 'CESS' như 'tập hợp' các bước → chuỗi bước
Từ Latin processus 'sự tiến lên', từ procedere 'tiến lên'.