adjective · trung tính
proactive
UK/prəʊˈæktɪv/US/proʊˈæktɪv/pro·AC·tive
chủ động làm trước để ngăn chặn vấn đề hoặc tận dụng cơ hội (khác với reactive là phản ứng sau khi việc xảy ra)
acting in advance to deal with expected difficulties or to seize opportunities
Ví dụ
“Managers should be proactive in identifying risks.”
Người quản lý nên chủ động xác định các rủi ro.
“A proactive maintenance schedule prevents breakdowns.”
Lịch bảo trì chủ động ngăn ngừa hỏng hóc.
“Students who are proactive about their learning often get better results.”
Học sinh chủ động với việc học thường đạt kết quả tốt hơn.
Câu mẫu band 8
“Rather than waiting for complaints, a proactive manager anticipates issues and implements policies to avoid them.”
Cụm hay đi cùng
- be proactive in — chủ động trong việc
- proactive approach — cách tiếp cận chủ động
- proactive measure — biện pháp chủ động
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is very active in his job.→He is very proactive in his job.
Người Việt hay dùng 'active' (năng động) để dịch 'chủ động', nhưng 'active' chỉ chung chung; trong bối cảnh quản lý muốn nhấn khả năng chủ động hành động trước thì dùng 'proactive'.
We must reactively solve problems.→We must proactively solve problems.
Người học đôi khi dịch sai vì ngược nghĩa; 'reactive' và 'proactive' khác nhau rõ ràng về thái độ hành động.
Nói sao cho lên band
5active→6forward-looking→7+proactive
Đồng nghĩa
forward‑looking — nhấn vào tầm nhìn hướng tới tương lai; proactive nhấn vào hành động chủ động
Dễ nhầm
reactive — reactive = phản ứng sau khi việc xảy ra; proactive = hành động trước để ngăn ngừa hoặc tận dụng
“A proactive approach to maintenance prevents breakdowns.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tạo trạng từ bằng -ly: 'proactively'. Danh từ là 'proactivity'.
pro (trước) + active (hành động) → hành động trước
tạo từ từ 'pro-' (trước) + 'active' (chủ động); xuất hiện trong ngôn ngữ kinh doanh hiện đại