adv / adj · trung tính
northeastward
UK/ˌnɔːθˈiːstwəd/US/ˌnɔrθˈiːstwərd/north·EAST·ward
về phía đông‑bắc; hướng đông‑bắc (một từ đơn dùng như trạng từ hoặc tính từ)
toward the northeast; in the direction of the northeast (single-word adverb or adjective)
Ví dụ
“Over the decade the urban area expanded northeastward, encroaching on farmland.”
Trong thập kỷ đó, khu vực đô thị mở rộng về phía đông‑bắc, lấn vào đất nông nghiệp.
“A northeastward trend is visible on the map.”
Trên bản đồ có thể thấy xu hướng đi về phía đông‑bắc.
“The smoke plume moved northeastward due to the prevailing winds.”
Cột khói trôi về phía đông‑bắc do gió thịnh hành.
Câu mẫu band 8
“By 2015 the industrial zone had extended northeastward, altering local traffic patterns.”
Cụm hay đi cùng
- drift northeastward — trôi về phía đông‑bắc
- move northeastward — di chuyển về phía đông‑bắc
- trend northeastward — có xu hướng về phía đông‑bắc
Họ từ
Lỗi thường gặp
moved to northeastward→moved northeastward
Người Việt thường dịch chữ 'về phía' và thêm 'to' trước -ward (dịch word‑by‑word). Với các từ kết thúc -ward, không cần 'to'.
moved to northeast→moved to the northeast
Thiếu mạo từ 'the' với danh từ chỉ hướng là lỗi của người Việt do không quen với quy tắc dùng 'the' trước 'north/south/east/west' khi dùng giới từ.
Nói sao cho lên band
5to the northeast→6northeast→7+northeastward
Đồng nghĩa
to the northeast — cụm giới từ; dùng phổ biến trong văn nói, không phải từ đơn
northeastwards — dạng có hậu tố -s, thường gặp hơn trong BrE
Dễ nhầm
to the northeast — cụm giới từ hai từ có nghĩa tương tự nhưng khác dạng (không phải từ đơn), phù hợp hơn trong văn nói; -ward là từ đơn, trang trọng hơn
“The oil slick drifted to the northeast of the island.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Lưu ý về dạng: American English thường dùng -ward (northeastward) như một từ đơn; British English có thể dùng -wards (northeastwards). Khi dùng trước danh từ như tính từ (a ___ trend) thì dùng dạng không có 'to'. Không thêm 'to' trước các từ kết thúc bằng -ward.
north + east + ward = hướng đến phía đông‑bắc; tưởng tượng la‑bàn chỉ về 'north' rồi 'east' rồi bước 'ward' về phía đó.
ghép từ 'north' + 'east' + hậu tố '-ward' (hướng tới)