linker · đời thường

no wonder

UK/nəʊ ˈwʌndə/US/noʊ ˈwʌndər/no WON·der

speaking

Không ngạc nhiên (dùng để nói rằng điều gì đó dễ hiểu vì có lý do rõ ràng).

used to say that something is not surprising because of an obvious reason.

Ví dụ

No wonder he failed the interview — he didn't prepare at all.

Không ngạc nhiên anh ta trượt phỏng vấn — anh ấy chẳng chuẩn bị gì cả.

She was exhausted, no wonder she fell asleep on the bus.

Cô ấy mệt rã rời, không ngạc nhiên khi cô ngủ gục trên xe buýt.

It's no wonder the project collapsed after funding was cut.

Không có gì ngạc nhiên khi dự án thất bại sau khi nguồn tài trợ bị cắt.

Câu mẫu band 8

Given how little time she had to prepare, no wonder her performance lacked depth.

Cụm hay đi cùng

  • no wonder + clauseno wonder + mệnh đề (No wonder she left.)
  • it's no wonder + clauseIt's no wonder + mệnh đề (It's no wonder that he failed.)

Họ từ

wonder verb / nounit's no wonder fixed phrase

Lỗi thường gặp

I no wonder she failed.No wonder she failed.

Người Việt hay dịch trực tiếp 'Tôi không ngạc nhiên' → 'I no wonder...', nhưng 'no wonder' là cấu trúc vô ngôi (impersonal); không đi với chủ ngữ 'I' như vậy.

No wonder for her failure.No wonder she failed.

Dịch từng từ 'vì thất bại của cô ấy' thành 'for her failure' tạo cụm sai; 'no wonder' thường đứng trước mệnh đề (S + V), không cộng với 'for' theo kiểu này.

Nói sao cho lên band

5so6it's obvious7+no wonder

Đồng nghĩa

no surprisecó thể dùng trong văn viết trang trọng hơn một chút so với 'no wonder'.

unsurprisinglytrang trọng hơn, thường đứng đầu câu để tóm tắt nhận xét.

Dễ nhầm

no surprise'no surprise' và 'no wonder' gần nghĩa nhưng 'no surprise' hơi trang trọng, phù hợp văn viết; 'no wonder' thân mật hơn, hay dùng trong nói.

No surprise, the match was cancelled because of the storm.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy tưởng tượng bạn đang nói ‘No, wonder!’ khi thấy điều đương nhiên — tức là 'không có gì ngạc nhiên'.

Cụm 'no wonder' xuất từ tiếng Anh cổ, nghĩa đen 'không phải điều kì lạ', dần trở thành cách nói chỉ tính hiển nhiên.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nguyên nhân – kết quả · phần 2

Học từ này cùng bộ