verb phrase · trung tính
mean (that)
/miːn ðæt/MEAN that
Có nghĩa là, dẫn đến kết luận là; dùng để giải thích hậu quả hoặc ý nghĩa của điều vừa nêu.
to indicate, imply, or result in a particular situation or conclusion.
Ví dụ
“If this continues, it means that many people will lose their jobs.”
Nếu điều này tiếp diễn, điều đó có nghĩa là nhiều người sẽ mất việc.
“A rise in temperature means that ice will melt faster.”
Nhiệt độ tăng có nghĩa là băng sẽ tan nhanh hơn.
“The evidence means that we must revisit our assumptions.”
Bằng chứng đó có nghĩa là chúng ta phải xem lại các giả định.
Câu mẫu band 8
“If funding is withdrawn, it means that several community projects will be discontinued next year.”
Cụm hay đi cùng
- mean that + clause — mean that + mệnh đề (chỉ kết luận hoặc hệ quả)
- this means + clause — 'this means' theo sau mệnh đề tóm tắt hậu quả
Họ từ
Lỗi thường gặp
This means that that students must arrive on time.→This means that students must arrive on time.
Người Việt hay lặp 'that' do dịch trực tiếp từ 'như vậy có nghĩa là rằng...'; tiếng Anh không cần hai 'that' liên tiếp.
The results mean to we must change policy.→The results mean that we must change policy.
Dịch máy/nhầm trật tự khiến thêm giới từ 'to' không cần thiết; cấu trúc đúng là 'mean that + clause'.
Nói sao cho lên band
5show→6suggest→7+mean (that)
Đồng nghĩa
imply — 'Mean' thường trực tiếp hơn; 'imply' nhẹ nhàng, gián tiếp hơn.
indicate — 'Indicate' hơi trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.
Dễ nhầm
imply — 'Mean' thường nêu kết luận trực tiếp; 'imply' gợi ý, không nói thẳng. Trong Task 2, 'mean' rõ ràng khi bạn nêu hệ quả; 'imply' khi bạn muốn nhẹ nhàng hơn.
“Her silence may imply disagreement.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'this means that ...' = 'điều này có nghĩa là ...' — cấu trúc rất hay dùng để nêu hệ quả.
'Mean' từ tiếng Anh trung cổ 'mēnan' nghĩa là 'ở trong ý', dần phát triển thành 'có nghĩa' và 'dẫn đến'.