adj · trung tính
massive
/ˈmæsɪv/MAS·sive
rất lớn về kích thước, khối lượng hoặc tác động
very large in size, amount, or degree
Ví dụ
“The city suffered massive flooding after the storm.”
Thành phố bị ngập lụt nghiêm trọng sau cơn bão.
“The company made a massive investment in new technology.”
Công ty đầu tư một khoản lớn vào công nghệ mới.
“Massive public support helped the campaign succeed.”
Sự ủng hộ lớn từ công chúng đã giúp chiến dịch thành công.
Câu mẫu band 8
“The charity received a massive influx of donations after the televised appeal, enabling immediate relief operations.”
Cụm hay đi cùng
- massive damage — thiệt hại lớn
- massive investment — khoản đầu tư khổng lồ
- massive scale — quy mô lớn
Họ từ
Lỗi thường gặp
There were massive problemss last year.→There were massive problems last year.
Lỗi phổ biến của người Việt là thêm -s sai chính tả hay để lại dấu sai; câu trên chỉ cần 'problems' đúng; quan trọng là dùng 'massive' để nhấn mức độ lớn.
A massive number of informations was lost.→A massive amount of information was lost.
Người Việt hay thêm -s cho 'information' hoặc lẫn 'number' và 'amount'. 'Information' là không đếm được nên dùng 'amount' chứ không phải 'number'.
Nói sao cho lên band
5big→6huge→7+massive
Đồng nghĩa
huge — thông dụng, thân mật hơn
enormous — nhấn mạnh kích thước/độ lớn
Dễ nhầm
extensive — extensive nhấn phạm vi; massive nhấn vào kích thước/khối lượng hoặc tác động lớn
“The storm caused extensive damage along the coast, but the town itself suffered massive structural collapse.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Massive là tính từ miêu tả kích thước/độ lớn; thường đi trước danh từ ('massive damage', 'massive investment'). Khi nói về lượng với danh từ không đếm được, dùng 'a massive amount of + N (uncountable)'.
Nhớ 'mass' → 'massive' = như khối (mass) lớn.
Từ 'mass' (khối lượng) + hậu tố -ive tạo tính từ chỉ đặc tính liên quan đến khối/khối lượng.