adjective / noun · trung tính
major
UK/ˈmeɪdʒə/US/ˈmeɪdʒər/MA·jor
chính, chủ yếu, lớn; (danh từ) chuyên ngành học ở đại học
important, serious, or main; (noun) the main subject a student studies at university
Ví dụ
“Climate change is a major global challenge.”
Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn toàn cầu.
“She majored in economics at university.”
Cô ấy chuyên ngành kinh tế ở trường đại học.
“There was a major improvement in air quality last year.”
Đã có một cải thiện lớn về chất lượng không khí vào năm ngoái.
Câu mẫu band 8
“The report identifies several major barriers to investment in renewable energy.”
Cụm hay đi cùng
- major challenge — thách thức lớn
- major improvement — cải thiện lớn
- major role — vai trò quan trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I major my English at university.→I majored in English at university.
Người Việt dễ quên cấu trúc đúng 'major in' và chia thì; động từ 'major' khi nói về quá khứ cần 'majored' và phải có giới từ 'in'.
This is a very major problem.→This is a major problem.
Dùng 'very' với 'major' thường thừa nghĩa; nhiều học viên Việt Nam thêm 'very' để nhấn mạnh nhưng câu trông nặng nề.
Nói sao cho lên band
5big→6main→7+major
Đồng nghĩa
main — main đơn giản hơn, 'major' nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc quy mô lớn hơn
Dễ nhầm
main — main là từ phổ thông để chỉ 'chính', ít trang trọng; 'major' mang sắc thái mạnh hơn, có thể biểu thị quy mô hoặc tầm quan trọng lớn
“The main issue is funding.”
Mẹo nhớ & gốc từ
major → 'MA' lớn (MA = major) nhớ là 'quan trọng/lớn'.
Từ Latin 'major' nghĩa là lớn hơn; vào tiếng Anh để chỉ thứ chính hoặc lớn.