adj/adv · trung tính

leeward

UK/ˈliːwəd/US/ˈliːwərd/LEE·ward

Band 6-7task1task2speaking

về phía bị chắn gió; phía đuôi gió

on or toward the sheltered side away from the wind; downwind

Ví dụ

The campsite was put up on the leeward side to avoid the strong gusts.

Lều được dựng ở phía chắn gió để tránh những cơn giật mạnh.

Farming is easier on the leeward slopes where the wind is weaker.

Canh tác dễ hơn ở sườn bị chắn gió nơi gió yếu hơn.

The yacht anchored on the leeward side of the island for shelter.

Du thuyền neo ở phía chắn gió của đảo để trú ẩn.

Câu mẫu band 8

Planners chose the leeward side for the settlement to reduce exposure to prevailing winds.

Cụm hay đi cùng

  • leeward sidephía chắn gió
  • anchor leewardneo ở phía chắn gió

Họ từ

leeward adj/advlee n

Lỗi thường gặp

leewardsleeward

Thói quen thêm -s vào từ chỉ hướng giống như 'towards' khiến người học viết 'leewards', trong khi chuẩn là 'leeward'.

lee sideleeward side

Dịch trực tiếp 'phía lee' có thể hiểu, nhưng trong văn viết IELTS 'leeward side' là collocation chuẩn hơn.

Nói sao cho lên band

5sheltered side6downwind7+leeward

Đồng nghĩa

downwinddownwind = về phía gió thổi đi; dùng thay trong ngữ cảnh thời tiết/hàng hải

Dễ nhầm

windwardđối lập với leeward; windward = phía đón gió

The houses on the windward side were battered by the storm.

Mẹo nhớ & gốc từ

Lee = 'che chắn' (nhớ chữ 'lee' = shelter) → leeward = phía được che chắn.

Từ 'lee' (shelter) + '-ward' (hướng); gốc tiếng Anh cổ, dùng nhiều trong hàng hải.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ