verb phrase · trung tính
lead to
/liːd tuː/LEAD·to
dẫn đến, gây ra (một kết quả hoặc tình trạng)
to cause something to happen or to produce a particular result
Ví dụ
“Lack of sleep can lead to poor concentration.”
Thiếu ngủ có thể dẫn đến giảm khả năng tập trung.
“Uncontrolled pollution has led to serious health problems.”
Ô nhiễm không kiểm soát đã dẫn tới các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
“These decisions could lead to long-term economic decline.”
Những quyết định này có thể dẫn tới suy giảm kinh tế lâu dài.
Câu mẫu band 8
“Unchecked urban sprawl has led to loss of agricultural land and a diminished quality of life in surrounding villages.”
Cụm hay đi cùng
- lead to + noun phrase / V-ing — lead to + danh từ hoặc V-ing
- can/could lead to — can/could lead to (diễn đạt khả năng)
Họ từ
Lỗi thường gặp
This problem will lead into more issues.→This problem will lead to more issues.
Người Việt hay nhầm giới từ; đúng là 'lead to', không phải 'lead into' ở câu này.
Poverty leads on crime.→Poverty leads to crime.
Dịch trực tiếp từ 'dẫn đến' có thể dẫn đến sai giới từ; nhớ dùng 'to'.
Nói sao cho lên band
5make→6cause→7+lead to
Đồng nghĩa
result in — gần giống; 'lead to' thường diễn tả một chuỗi nguyên nhân, 'result in' nhấn mạnh kết quả cuối cùng
Dễ nhầm
result in — 'lead to' và 'result in' gần nghĩa; 'lead to' nhấn mạnh quá trình/chuỗi sự kiện, 'result in' nhấn mạnh kết quả trực tiếp
“Excessive sugar consumption can result in weight gain.”
Mẹo nhớ & gốc từ
lead to + noun phrase hoặc lead to + V-ing. Không dùng 'lead into' khi muốn nói 'dẫn đến (kết quả)'.
LEAD → 'dẫn đường' → dẫn đến kết quả: lead to
'lead' từ Old English 'lædan' nghĩa là 'dẫn dắt', ghép 'to' thành cụm chỉ hướng kết quả