adjective / adverb · trung tính

landward

UK/ˈlændwəd/US/ˈlændwərd/LAND·ward

Band 5-6task2speaking

về phía đất liền, hướng vào bờ

toward the land or shore (from the sea)

Ví dụ

Storm surges pushed debris landward, damaging coastal roads.

Những đợt sóng lớn đẩy mảnh vỡ về phía đất liền, làm hỏng đường ven biển.

The fortifications face landward to protect against inland attacks.

Các công sự quay về phía đất liền để chống lại các cuộc tấn công từ trong lục địa.

Currents shifted landward during the spring tides.

Dòng chảy dịch về phía đất liền trong những đợt triều xuân.

Câu mẫu band 8

During the typhoon the waves were driven landward, causing severe coastal flooding.

Cụm hay đi cùng

  • landward sidephía đất liền
  • pushed landwardđẩy vào bờ

Họ từ

landward adj/adv

Lỗi thường gặp

toward landtoward the land / landward

Người Việt hay nói 'toward land' thiếu 'the'; chuẩn là 'toward the land' hoặc dùng 'landward' để chỉ hướng.

Nói sao cho lên band

5toward the land6inland7+landward

Đồng nghĩa

inlandnhấn đến phía trong lục địa hơn là sát bờ; 'landward' nhấn hướng từ biển vào bờ

Dễ nhầm

seawardngược với landward, nghĩa là 'hướng ra biển'

Tide moves seaward as the water level falls.

inlandthường diễn tả vị trí sâu vào đất liền hơn, không nhất thiết là hướng di chuyển từ biển

The weather becomes drier inland.

Mẹo nhớ & gốc từ

Landward dùng để chỉ hướng từ biển vào bờ; không ghép 'the' + landward (không dùng 'the landward').

LAND (đất) + WARD (hướng) → hướng về đất liền

land (đất liền) + -ward (hướng) — thường dùng trong ngữ cảnh biển bờ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ