adj., adv., n. · trung tính

inward

UK/ˈɪnwəd/US/ˈɪnwərd/IN·ward

Band 5-6speakingtask2

thuộc về bên trong, nội tâm; hướng vào bên trong (cảm xúc, suy nghĩ)

relating to the inside or to someone's private feelings and thoughts

Ví dụ

After the interview she took an inward moment to think about her answers.

Sau buổi phỏng vấn cô ấy dành một chút thời gian suy ngẫm nội tâm về câu trả lời của mình.

There was a slow inward movement of the crowd when the rain started.

Khi trời bắt đầu mưa, đám đông chuyển động chậm về phía trong.

He showed little inward emotion despite the bad news.

Dù nhận tin xấu, anh ấy không thể hiện nhiều cảm xúc nội tâm.

Câu mẫu band 8

Although outwardly composed, she experienced a profound inward struggle after the breakup.

Cụm hay đi cùng

  • turn inwardquay vào nội tâm
  • inward journeyhành trình nội tâm
  • inward feelingscảm xúc bên trong

Họ từ

inward adj./adv.inwards adv. (BrE variant)inwardness n.

Lỗi thường gặp

She decided to look inside to solve her problems.She decided to look inward to solve her problems.

Người Việt hay dịch 'nội tâm' thành 'inside' theo nghĩa đen ('bên trong'), nhưng trong tiếng Anh về cảm xúc phải dùng collocation 'look inward' hoặc 'turn inward'.

He prefers the inwards reflection.He prefers inward reflection.

Bất đồng về dạng -s: trong nhiều ngữ cảnh danh từ hóa hoặc tính từ không cần dạng 'inwards'. Người Việt thường thêm -s theo thói quen tiếng Việt muốn làm trạng từ, dẫn đến cấu trúc sai.

Nói sao cho lên band

5inside6internal7+inward

Đồng nghĩa

internalnhấn mạnh tính 'bên trong' theo nghĩa vật lý hoặc hệ thống; ít mang sắc thái tâm lý

innergần với 'inward' nhưng thường đi cùng danh từ (inner peace, inner voice) hơn là làm trạng từ

Dễ nhầm

insideđề cập đến không gian vật lý hoặc vị trí bên trong; không diễn tả tốt hành động 'quan sát, kiểm tra cảm xúc bên trong' như 'inward'.

She kept her feelings inside during the interview.

Mẹo nhớ & gốc từ

-ward thường tạo tính từ/trạng từ chỉ hướng hoặc hướng tâm lý; có thể thêm -s (inwards) như biến thể (nhất là BrE). Danh từ hóa thường dùng hậu tố -ness → inwardness.

IN (trong) → INward là hướng vào bên trong, nhớ chữ IN = bên trong.

từ Middle English (in + ward), nghĩa là hướng vào bên trong; gốc -ward chỉ hướng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ