verb · học thuật
indicate
/ˈɪndɪkeɪt/IN·di·cate
chỉ ra, cho thấy bằng bằng chứng hoặc dấu hiệu
to show, point out, or be a sign of something
Ví dụ
“Early results indicate a positive trend.”
Kết quả ban đầu cho thấy một xu hướng tích cực.
“The map indicates areas at risk of flooding.”
Bản đồ cho thấy các khu vực có nguy cơ ngập lụt.
“Surveys indicate that most students prefer online resources.”
Khảo sát chỉ ra rằng phần lớn học sinh thích tài liệu trực tuyến.
Câu mẫu band 8
“The clinical data indicate a substantial reduction in symptoms after the treatment.”
Cụm hay đi cùng
- strongly indicate — rất chỉ ra
- indicate that — chỉ ra rằng
- indicate a trend — chỉ ra một xu hướng
Họ từ
Lỗi thường gặp
show→indicate
Người Việt thường dùng 'show' vì dễ nói, nhưng trong bài viết học thuật 'indicate' chính xác hơn khi trình bày dữ liệu hoặc kết luận.
Nói sao cho lên band
5show→6suggest→7+indicate
Đồng nghĩa
show — đơn giản, dùng phổ thông
suggest — ít chắc chắn hơn 'indicate' trong học thuật
Dễ nhầm
suggest — 'suggest' ngụ ý ít chắc chắn hơn; 'indicate' thường dựa trên bằng chứng rõ ràng hơn
“The data suggest that income affects health, but more research is needed.”
Mẹo nhớ & gốc từ
indicate → IN-DI-CATE: 'IN' vào dấu, 'DI' như 'dĩ nhiên' → chỉ ra điều gì đó
Từ Latin indicare 'chỉ ra, báo hiệu' (in- 'vào' + dicare 'chỉ').