adjective · học thuật
inclusive
/ɪnˈkluːsɪv/in·CLU·sive
bao gồm tất cả, không loại trừ; dành cho mọi người hoặc mọi trường hợp liên quan
including a wide range of people or things; not excluding anyone
Ví dụ
“An inclusive curriculum represents the histories of different communities.”
Một chương trình học bao quát phản ánh lịch sử của nhiều cộng đồng khác nhau.
“The city promotes inclusive policies so that everyone can access public services.”
Thành phố thúc đẩy các chính sách bao trùm để mọi người đều có thể tiếp cận dịch vụ công.
“We need inclusive hiring practices to ensure diversity in the workplace.”
Chúng ta cần các thực hành tuyển dụng bao quát để đảm bảo đa dạng tại nơi làm việc.
Câu mẫu band 8
“An inclusive curriculum that reflects diverse histories and perspectives helps students feel valued and prepares them for a multicultural world.”
Cụm hay đi cùng
- inclusive education — giáo dục bao trùm (không loại trừ học sinh khuyết tật)
- inclusive of (something) — bao gồm (cái gì)
- an inclusive policy/society — chính sách/xã hội bao quát
Họ từ
Lỗi thường gặp
inclusive to→inclusive of
Người Việt thường dịch 'bao gồm' rồi dùng 'to' do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt, nhưng collocation chuẩn là 'inclusive of' khi nói 'bao gồm (cái gì)'.
The school is inclusive for disabled students→The school is inclusive of disabled students
Sau 'inclusive' thường dùng 'of' để nói ai/cái gì được bao gồm; dùng 'for' là thói quen dịch từ 'cho' trong tiếng Việt nhưng không chính xác ở tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5open→6welcoming→7+inclusive
Đồng nghĩa
open to all — nhấn mạnh tính không loại trừ, ít trang trọng hơn 'inclusive'
tolerant — nhấn mạnh chấp nhận sự khác biệt, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với 'inclusive'
Dễ nhầm
exclusive — nghĩa trái ngược: hạn chế, chỉ dành cho một nhóm nhỏ; không bao gồm mọi người.
“The club is exclusive, so membership is by invitation only.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -ive biến động từ/danh từ thành tính từ mang nghĩa 'có đặc tính/khả năng...'. Với 'inclusive', hay nhớ collocation: 'inclusive of sth' và 'inclusive education' là cụm cố định.
in + clus (từ 'close') → 'đóng vào trong' → inclusive là 'đưa mọi thứ vào trong, không loại trừ'.
từ Latin includere 'đặt vào trong, bao gồm'; 'inclusive' phát triển từ động từ include.