prepositional phrase · học thuật
in light of
/ɪn laɪt əv/in LIGHT of
xét theo; xem xét điều gì đó khi đưa ra quyết định (vì có thông tin mới)
considering something; used when a decision or judgment is made because of particular information
Ví dụ
“In light of recent findings, the policy will be reviewed.”
Xét theo những phát hiện gần đây, chính sách sẽ được xem xét lại.
“In light of her experience, she was offered the position.”
Xét theo kinh nghiệm của cô ấy, cô đã được đề nghị vị trí đó.
“In light of the evidence, the committee changed its recommendation.”
Xét theo bằng chứng, ủy ban đã thay đổi khuyến nghị.
Câu mẫu band 8
“In light of mounting empirical evidence, the agency revised its safety guidelines.”
Cụm hay đi cùng
- in light of + noun phrase — xét theo + cụm danh từ
- in light of recent research — xét theo nghiên cứu gần đây
Họ từ
Lỗi thường gặp
In light of she was late, we started without her.→In light of her lateness, we started without her.
'In light of' phải theo sau cụm danh từ; nhiều bạn đặt mệnh đề sau nó, gây lỗi ngữ pháp.
In light of the new law we must follow it.→In light of the new law, we must follow it.
Thiếu dấu phẩy sau cụm trạng ngữ đầu câu khiến câu đọc gấp; trong viết học thuật nên đặt dấu phẩy.
Nói sao cho lên band
5given→6considering→7+in light of
Đồng nghĩa
given — 'given' cũng dùng để xem xét một điều kiện; 'in light of' hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
given — 'Given' có thể thay thế 'in light of' trong nhiều trường hợp nhưng ngắn gọn hơn và ít trang trọng.
“Given the weather, we decided to stay indoors.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Light' → soi sáng thông tin mới; 'in light of' = 'trong ánh sáng của (thông tin đó)' → xét theo.
Cụm 'in light of' hình thành từ ý nghĩa 'nhìn dưới ánh sáng của một điều gì đó' (xét dựa trên thông tin).
Từ liên quan
Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.
Trong bộ Nguyên nhân – kết quả · phần 2
Học từ này cùng bộ