verb · trung tính
identify
UK/aɪˈdɛntɪfaɪ/US/aɪˈdɛntɪˌfaɪ/i·DEN·ti·fy
xác định, nhận diện, chỉ ra
to recognize and name someone or something; to find and indicate who or what someone/something is
Ví dụ
“We identified three main problems during the survey.”
Chúng tôi đã xác định ba vấn đề chính trong khảo sát.
“Researchers must identify variables clearly.”
Các nhà nghiên cứu phải xác định các biến một cách rõ ràng.
“She was identified as the author of the report.”
Cô ấy đã được xác định là tác giả của báo cáo.
Câu mẫu band 8
“During the audit we identified several systemic weaknesses that require immediate attention.”
Cụm hay đi cùng
- identify a problem — xác định một vấn đề
- identify with — đồng cảm với; nhận thấy mình giống ai đó
- identify variables — xác định các biến
Họ từ
Lỗi thường gặp
I identify the problem yesterday.→I identified the problem yesterday.
Thói quen quên chia thì (thêm -ed) khi nói quá khứ do ảnh hưởng tiếng Việt.
He identify as a student.→He identifies as a student.
Thiếu chia động từ theo ngôi; người Việt thường bỏ 's' ở ngôi thứ ba số ít.
They identify which causes the issue.→They identify which factors cause the issue.
Dịch word-by-word từ tiếng Việt có thể khiến cấu trúc tiếng Anh sai; ở đây cần dùng 'cause' (động từ) hoặc đổi thành danh từ phù hợp.
Nói sao cho lên band
5find→6recognize→7+identify
Đồng nghĩa
recognize — recognize thường mang nghĩa nhận ra người/vật đã biết trước; identify là phân tích để xác định chính xác danh tính hoặc bản chất
Dễ nhầm
recognize — recognize nhấn mạnh việc nhận ra ai đó hoặc điều gì đó quen thuộc; identify thường liên quan đến quá trình xác định chi tiết
“I recognized her from the conference last year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
identify → 'I dent if y' → tưởng tượng bạn 'đánh dấu' để nhận diện vấn đề.
Từ Latin 'identificare' nghĩa là làm cho thành một (to make identical), dần chuyển thành 'xác định'.