adverb / adjective · trung tính
homeward
UK/ˈhəʊmwəd/US/ˈhoʊmwɚd/HOME·ward
hướng về nhà
toward home; in the direction of home
Ví dụ
“After the festival, they set off on their homeward journey.”
Sau lễ hội, họ bắt đầu hành trình về nhà.
“a homeward-bound train”
một chuyến tàu hướng về nhà
“homeward movement”
sự di chuyển về nhà
Câu mẫu band 8
“The late trains meant many commuters faced a long, uncomfortable homeward trek after the conference.”
Cụm hay đi cùng
- homeward journey — hành trình về nhà
- homeward bound — đang trở về nhà
- set off homeward — khởi hành về nhà
Họ từ
Lỗi thường gặp
We went to home.→We went home.
Người Việt thường thêm 'to' khi dịch 'đi về', nhưng với 'home' không cần 'to'. Câu đúng: 'go home' hoặc 'go to the house' tuỳ ngữ cảnh.
They are homewards to village.→They are heading homeward to the village.
Người Việt có xu hướng đặt thứ tự từ theo tiếng Việt hoặc thiếu động từ như 'heading'. Cần động từ phù hợp trước 'homeward'.
Nói sao cho lên band
5go home→6toward home→7+homeward
Đồng nghĩa
toward home — cụm 'toward home' là cách nói đơn giản hơn nhưng kém gọn so với 'homeward'
Dễ nhầm
toward home — cách diễn đạt thay thế nhưng dài hơn; 'homeward' gọn và sát nghĩa
“We travelled homeward as the sun set.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Đặt -ward vào 'home' để nói hướng về nhà; có thể dùng như tính từ trước danh từ (homeward journey) hoặc trạng từ (headed homeward).
HOME (nhà) + WARD (hướng) → hướng về nhà
ghép home (nhà) + -ward (hướng), nghĩa là 'về phía nhà'