subordinating phrase · trung tính
given that
/ˈɡɪvən ðæt/GIV·en·that
vì; xét rằng (dùng để nêu một sự thật làm cơ sở cho điều nói tiếp theo)
used to introduce a fact or situation that makes something else likely or understandable
Ví dụ
“Given that prices are rising, it's no surprise consumers are cutting back.”
Xét rằng giá cả đang tăng, không ngạc nhiên khi người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu.
“Given that she had no experience, she handled the task surprisingly well.”
Vì cô ấy không có kinh nghiệm, cô ấy hoàn thành nhiệm vụ khá tốt một cách đáng ngạc nhiên.
“Given that the evidence is inconclusive, we should be cautious before drawing conclusions.”
Vì bằng chứng chưa rõ ràng, chúng ta nên thận trọng trước khi kết luận.
Câu mẫu band 8
“Given that urbanisation is accelerating, policymakers must prioritise sustainable infrastructure to avoid long-term problems.”
Cụm hay đi cùng
- given that + clause — vì/ xét rằng + mệnh đề
- given + noun — xét đến + danh từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
Given that the weather was bad, we didn't went out.→Given that the weather was bad, we didn't go out.
Người Việt hay quên chia động từ đúng sau chủ ngữ do thói quen không chia động từ trong tiếng Việt.
Given that of the cost, we postponed the plan.→Given the cost, we postponed the plan.
Người học thường dịch word-by-word 'xét đến chi phí' dẫn đến thêm 'of' thừa; cấu trúc cần là 'given + noun' hoặc 'given that + clause'.
Nói sao cho lên band
5because→6since→7+given that
Đồng nghĩa
considering — gần giống; 'given that' hơi trang trọng hơn trong bài viết học thuật
Dễ nhầm
considering — cũng nêu bối cảnh/điều đã biết; 'considering' hơi thân mật hơn trong nói
“Considering his age, he runs very fast.”
in view of — trang trọng, tương tự 'given that' nhưng thường dùng trước danh từ
“In view of the recent events, we have suspended operations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'given that' giống 'giả sử rằng' để nêu điều đã biết làm nền tảng cho ý tiếp theo.
'given' từ quá khứ của give, nghĩa 'đã cho thấy/đã biết', kết hợp với 'that' để nối mệnh đề.