conjunction · trang trọng
for
UK/fɔː(r)/US/fɔr/FOR
vì, bởi vì (dùng như liên từ trong văn viết; thường đứng giữa hai mệnh đề và mang sắc trang trọng hơn 'because')
because; used as a conjunction in formal/written contexts
Ví dụ
“He must be tired, for he has been working non-stop.”
Anh ấy hẳn mệt, vì anh ấy đã làm việc liên tục.
“She left early, for she had an important appointment.”
Cô ấy rời đi sớm vì có cuộc hẹn quan trọng.
“We should prepare backup plans, for the weather is unpredictable.”
Chúng ta nên chuẩn bị phương án dự phòng vì thời tiết không thể đoán trước.
Câu mẫu band 8
“The policy was revoked, for it contravened international guidelines on human rights.”
Cụm hay đi cùng
- X, for Y — Câu phức với hai mệnh đề, thường có dấu phẩy trước 'for' trong văn viết
Họ từ
Lỗi thường gặp
I left early for I was tired.→I left early, for I was tired.
Người Việt thường quên dấu phẩy khi dùng 'for' như liên từ văn viết. Trong văn viết tiếng Anh, 'for' nối hai mệnh đề thường đi sau dấu phẩy.
He did it for he wants to help.→He did it, for he wanted to help.
Không chia thì đúng: mệnh đề sau 'for' cần thì phù hợp với nghĩa thời gian; người Việt hay để nguyên hiện tại đơn do dịch trực tiếp.
I bought it for he was hungry.→I bought it because he was hungry.
Một lỗi thường gặp: dùng 'for' như giới từ trước đại từ/cụm mà 'for' ở đây không phù hợp cho nghĩa nguyên nhân trong câu nói thông thường. Ở ngôn ngữ nói, 'because' hoặc 'as' thích hợp hơn.
Nói sao cho lên band
5because of→6as→7+for
Đồng nghĩa
as — 'for' trang trọng, thường dùng ở văn viết; 'as' trung tính hơn và dùng cả nói lẫn viết.
Dễ nhầm
as — 'For' mang sắc trang trọng, thường dùng trong viết. 'As' dùng cả nói và viết; khi muốn đơn giản, nhiều người chọn 'as'.
“She arrived late, for the traffic had been terrible.”
Mẹo nhớ & gốc từ
For → 'FORmally' nhớ là thường dùng trong văn viết, trang trọng.
'For' là từ cổ trong tiếng Anh, có nhiều chức năng (giới từ, liên từ). Dùng ở vị trí liên từ với nghĩa 'because' đã có từ lâu.