adjective, noun · trang trọng

exclusive

/ɪkˈskluːsɪv/ex·CLU·sive

Band 6-7task2speaking

dành riêng cho một nhóm hoặc một mục đích, không bao gồm người khác; độc quyền

restricted to a particular person or group; not shared with others

Ví dụ

They have an exclusive contract with the publisher.

Họ có hợp đồng độc quyền với nhà xuất bản.

The club offers exclusive benefits to members.

Câu lạc bộ cung cấp những lợi ích độc quyền cho thành viên.

I read an exclusive interview in the magazine.

Tôi đọc một cuộc phỏng vấn độc quyền trên tạp chí.

Câu mẫu band 8

The magazine secured an exclusive interview with the scientist, giving readers access to previously unpublished findings.

Cụm hay đi cùng

  • exclusive rightsquyền độc quyền
  • exclusive interviewphỏng vấn độc quyền
  • exclusive todành riêng cho

Họ từ

exclude verbexclusivity nounexclusively adverb

Lỗi thường gặp

This offer is exclusive for students.This offer is exclusive to students.

Người Việt hay dùng 'for' theo dịch trực tiếp; collocation chuẩn là 'exclusive to' (dành riêng cho).

They have exclusive rights with us.They have exclusive rights to our product.

Người học thường thiếu giới từ chính xác; 'exclusive rights to' là cấu trúc chuẩn khi nói về quyền đối với sản phẩm.

Nói sao cho lên band

5only6private7+exclusive

Đồng nghĩa

privateprivate nhấn vào tính cá nhân; exclusive nhấn vào giới hạn tiếp cận hoặc độc quyền

solesole nhấn vào 'duy nhất', exclusive nhấn thêm về hạn chế người khác

Dễ nhầm

privateprivate = cá nhân/riêng tư; exclusive = hạn chế truy cập, đôi khi mang ý 'xa xỉ' hoặc 'độc quyền'

He gave an exclusive interview to the newspaper.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tạo trạng từ bằng -ly: 'exclusively'. Khi nói 'dành cho ai' thường dùng 'exclusive to' chứ không phải 'exclusive for'.

EX (ra ngoài) + CLUDE (loại) → loại trừ người khác

từ Latin 'excludere' (loại trừ); -ive tạo tính từ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ive

Học từ này cùng bộ