noun · học thuật

evidence

/ˈevɪdəns/EV·i·dence

Band 5-6task1task2

bằng chứng, thông tin giúp chứng minh điều gì đó

facts or information that make you believe that something is true or valid

Ví dụ

The study provides strong evidence that the program works.

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc cho thấy chương trình có hiệu quả.

There is no evidence to support the claim.

Không có bằng chứng nào để hỗ trợ cho tuyên bố đó.

Compelling evidence emerged during the trial.

Bằng chứng thuyết phục xuất hiện trong phiên tòa.

Câu mẫu band 8

There is insufficient evidence to conclude that the intervention produces long-term benefits.

Cụm hay đi cùng

  • compelling evidencebằng chứng thuyết phục
  • lack of evidencethiếu bằng chứng
  • evidence suggestsbằng chứng cho thấy

Họ từ

evidence noun (uncountable)evidential adjectiveevidence-based adjective

Lỗi thường gặp

There are many evidences supporting this idea.There is much evidence supporting this idea.

Tiếng Việt không phân biệt đếm được/không đếm được như tiếng Anh; 'evidence' là danh từ không đếm được nên dùng 'much' chứ không thêm 's'.

An evidence shows that the theory is wrong.Evidence shows that the theory is wrong.

Người Việt thường cố gắng thêm mạo từ 'a' trước mọi danh từ; với 'evidence' không đếm được nên không dùng 'a'.

Nói sao cho lên band

5proof6proof7+evidence

Đồng nghĩa

proofproof thường nhấn mạnh sự chứng minh chắc chắn; evidence có thể là tập hợp manh mối hoặc dữ liệu chưa đủ để kết luận dứt khoát

Dễ nhầm

proofproof thường mang sắc thái chỉ một bằng chứng quyết định, chắc chắn hơn; trong học thuật người ta ưu tiên nói 'evidence' nếu chưa thể khẳng định tuyệt đối

The DNA test provided proof of his identity.

Mẹo nhớ & gốc từ

evidence → 'evi' giống 'vì' (lý do) + 'dence' nhớ là thứ chứng minh lý do đó.

Từ Latin 'evidentia' nghĩa là tính rõ ràng, dần trở thành 'evidence' chỉ bằng chứng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 1

Học từ này cùng bộ