verb / noun · trung tính
estimate
UK/ˈestɪmət/US/ˈestəmət/ES·ti·mate
ước tính (một con số); bản ước tính
to roughly calculate or judge the value, number, or extent of something; a rough calculation or judgment
Ví dụ
“We estimate the project will cost around $50,000.”
Chúng tôi ước tính dự án sẽ tốn khoảng 50.000 đô la.
“The engineer gave an estimate for the repairs.”
Kỹ sư đưa ra một bản ước tính cho việc sửa chữa.
“It is difficult to estimate the long-term effects.”
Khó để ước tính các ảnh hưởng lâu dài.
Câu mẫu band 8
“Based on current trends and available data, we estimate global demand will double within twenty years.”
Cụm hay đi cùng
- rough estimate — ước tính sơ bộ
- estimate costs — ước tính chi phí
- conservative estimate — ước tính thận trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
We estimate that there is 200 students.→We estimate that there are 200 students.
Lỗi về chia động từ 'be' với danh từ số nhiều; nhiều học viên Việt Nam dịch trực tiếp từ tiếng Việt và quên chia ngữ pháp tiếng Anh.
He make an estimate of the cost.→He made an estimate of the cost.
Người Việt hay quên chia thì quá khứ; động từ 'make' phải chia thành 'made' ở thì quá khứ.
estimate for the costs→estimate of the costs
Giới từ sau 'estimate' là 'of' khi nói về ước tính một con số; người Việt thường dịch máy dẫn tới 'for'.
Nói sao cho lên band
5guess→6calculate→7+estimate
Đồng nghĩa
approximate — 'Approximate' nhấn mạnh tính gần đúng; 'estimate' thường là hành động ước lượng hoặc kết quả ước lượng.
Dễ nhầm
assess — assess thường mang nghĩa đánh giá (chất lượng, mức độ) hơn là ước lượng con số cụ thể; hai từ đôi khi bị nhầm
“Teachers assess students' progress each term.”
Mẹo nhớ & gốc từ
estimate → 'ES' (bắt đầu) + 'ti' nhớ 'tính' → nhắc đến tính toán gần đúng.
Từ Latin 'aestimare' nghĩa là đánh giá, ước tính.