verb · học thuật

establish

/ɪˈstæblɪʃ/es·TAB·lish

Band 5-6task1task2

thiết lập, thành lập; chứng minh (một sự thật)

to set up or create something that will last; to prove or show that something is true

Ví dụ

The investigators established a link between diet and the disease.

Các nhà điều tra đã xác định được mối liên hệ giữa chế độ ăn và bệnh.

The university established a new scholarship scheme.

Trường đại học đã thành lập một chương trình học bổng mới.

It is difficult to establish causation from these results alone.

Rất khó để chứng minh quan hệ nhân quả chỉ từ những kết quả này.

Câu mẫu band 8

Although a correlation exists, we were unable to establish a causal relationship between the variables.

Cụm hay đi cùng

  • establish a link/relationshipxác lập mối liên hệ/mối quan hệ
  • establish thatchứng minh rằng
  • establish a companythành lập một công ty

Họ từ

establish verbestablished adjective / past participleestablishment noun

Lỗi thường gặp

Last year they establish a research centre.Last year they established a research centre.

Người Việt thường quên chia thì (thêm -ed) vì tiếng mẹ đẻ không chia động từ như vậy.

He established that he agree with the proposal.He established that he agreed with the proposal.

Sai thì trong mệnh đề phụ; học sinh Việt Nam hay quên chuyển thì theo quy tắc sequence of tenses.

Nói sao cho lên band

5set up6found7+establish

Đồng nghĩa

set upcụm từ thông dụng, ít trang trọng hơn 'establish'

Dễ nhầm

foundfound thường dùng khi 'thành lập' tổ chức; 'establish' có phạm vi rộng hơn (thành lập, chứng minh, thiết lập mối quan hệ)

They founded the charity in 1998.

Mẹo nhớ & gốc từ

establish → 'esta' như 'establish' bắt đầu giống 'start' — nhớ là 'bắt đầu/thiết lập' hoặc 'chứng minh'.

Từ Latin 'stablishare' liên quan đến 'stand' và 'make firm', nghĩa là đặt nền tảng, thành lập.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 1

Học từ này cùng bộ