adverb / adjective · trung tính
eastward
UK/ˈiːstwəd/US/ˈiːstwɚd/EAST·ward
về phía đông
toward or in the direction of the east
Ví dụ
“They sailed eastward until they reached the island.”
Họ đi về phía đông cho đến khi đến đảo.
“an eastward route”
tuyến đường hướng về phía đông
“eastward expansion”
mở rộng về phía đông
Câu mẫu band 8
“The migration proceeded predominantly eastward, following the mountain passes least affected by winter snows.”
Cụm hay đi cùng
- move eastward — di chuyển về phía đông
- eastward expansion — sự mở rộng về phía đông
- an eastward route — tuyến hướng về phía đông
Họ từ
Lỗi thường gặp
They went eastwardsly.→They went eastward.
Người học dễ cố gắng thêm hậu tố -ly không cần thiết; 'eastward' hoặc 'eastwards' đã đủ.
We travel to eastward cities.→We travel to eastward cities.
Sai ở chỗ 'to' + 'eastward' thường không cần; tuy nhiên nếu 'to' đứng trước một danh từ địa điểm thì phải sửa thành 'cities to the east' hoặc 'eastward cities' tuỳ ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5to the east→6east→7+eastward
Đồng nghĩa
to the east — cách nói phổ thông hơn, ít gọn hơn 'eastward'
Dễ nhầm
east — 'east' thường dùng như danh từ/giới từ; 'eastward' nhấn mạnh hướng đi
“They continued eastward across the plain.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm -ward vào tên hướng (east, west, north, south) để chỉ hướng chuyển động; -wards là biến thể BrE.
EAST (đông) + WARD (hướng) → hướng về phía đông
ghép east (đông) + -ward (hướng), nghĩa 'hướng về phía đông'