adj/adv · học thuật
earthward
UK/ˈɜːθwəd/US/ˈɜːrθwərd/EARTH·ward
hướng về Trái Đất; chuyển động về phía mặt đất (thường dùng trong ngữ cảnh không gian)
moving toward or directed toward the Earth
Ví dụ
“The telescope observed the comet's earthward trajectory with concern.”
Kính thiên văn quan sát quỹ đạo tiến về phía Trái Đất của sao chổi với lo ngại.
“Space debris on an earthward path will re-enter the atmosphere.”
Mảnh vỡ không gian trên quỹ đạo hướng về Trái Đất sẽ tái nhập khí quyển.
“The probe made an earthward correction to its orbit.”
Tàu thăm dò thực hiện điều chỉnh quỹ đạo hướng về Trái Đất.
Câu mẫu band 8
“Analysts modelled several earthward scenarios for the disintegrating satellite before issuing warnings.”
Cụm hay đi cùng
- earthward trajectory — quỹ đạo hướng về Trái Đất
- move earthward — di chuyển về phía Trái Đất
Họ từ
Lỗi thường gặp
earthwards→earthward
Thói quen thêm -s từ 'towards' khiến nhiều người viết 'earthwards'; trong văn viết học thuật 'earthward' thường dùng hơn.
earthbound→earthward
Người Việt dễ nhầm 'earthbound' (bị ràng buộc ở Trái Đất) với 'earthward' (hướng về Trái Đất); hai từ khác nghĩa.
Nói sao cho lên band
5toward the earth→6downward→7+earthward
Đồng nghĩa
reentry-bound — từ mô tả tình huống tái nhập khí quyển; 'earthward' nhấn vào hướng.
Dễ nhầm
earthbound — earthbound = bị giới hạn trên Trái Đất; earthward = hướng về Trái Đất
“Unlike spacecraft, earthbound vehicles cannot reach orbit.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Earth + ward = hướng Trái Đất → về phía mặt đất, hay dùng trong khoa học vũ trụ.
Ghép 'earth' (Trái Đất) + '-ward' (hướng); dùng nhiều trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.