adjective / adverb · trung tính
downward
UK/ˈdaʊnwəd/US/ˈdaʊnwɚd/DOWN·ward
hướng xuống; giảm về số lượng/ mức độ
moving or trending toward a lower level or position
Ví dụ
“The chart shows a downward trend in unemployment.”
Biểu đồ cho thấy xu hướng giảm của tỉ lệ thất nghiệp.
“Temperatures moved downward overnight.”
Nhiệt độ giảm xuống trong đêm.
“a downward slope”
một sườn dốc hướng xuống
Câu mẫu band 8
“Overall consumption followed a clear downward trajectory over the past decade, reflecting both demographic shifts and changing preferences.”
Cụm hay đi cùng
- downward trend — xu hướng giảm
- move downward — di chuyển xuống
- a downward slope — sườn dốc hướng xuống
Họ từ
Lỗi thường gặp
Prices go downward.→Prices go down.
Người Việt thường dùng 'go' + 'down' (phrasal verb) hơn; nói 'go downward' nghe gượng và hiếm hơn trong giao tiếp/thành văn đơn giản.
There was a many downward in sales.→There was a large downward trend in sales.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'giảm' thành 'downward' mà quên cần danh từ đằng sau (ví dụ 'trend'); 'downward' cần đi với danh từ phù hợp.
Nói sao cho lên band
5down→6decrease→7+downward
Đồng nghĩa
declining — nhấn mạnh quá trình giảm dần theo thời gian (thường dùng cho số liệu)
Dễ nhầm
down — đơn giản chỉ hướng hoặc trạng thái thấp hơn; thường là phrasal verb
“After the storm, temperatures went down by several degrees.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm hậu tố -ward (-wards ở BrE là biến thể) vào danh từ/đại từ để tạo trạng từ/ tính từ chỉ hướng; dùng với danh từ như 'trend' để nói về xu hướng (a downward trend).
DOWN (xuống) + WARD (hướng) → hướng xuống
ghép từ down (xuống) + -ward (hướng), nghĩa gốc là 'hướng về phía dưới'