noun · học thuật
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/dis·tri·BU·tion
sự phân bố; cách các phần được trải ra trên tổng thể
the way something is shared out or spread across a range or area
Ví dụ
“distribution of population”
sự phân bố dân số
“normal distribution”
phân bố chuẩn
“uneven distribution”
phân bố không đều
Câu mẫu band 8
“The distribution of household incomes was highly skewed, with the top 10% accounting for a disproportionate share.”
Cụm hay đi cùng
- distribution of — sự phân bố của
- uneven/even distribution — phân bố không đều/đều
Họ từ
Lỗi thường gặp
distribution on the chart→distribution in the chart
Người Việt thường dịch mạo từ và giới từ theo trực dịch; trong ngữ cảnh biểu đồ 'distribution in the chart' là tự nhiên hơn.
the distribution were→the distribution was
Sai chia động từ: 'distribution' ở đây là danh từ trừu tượng/tập hợp, nên dùng 'was'.
Nói sao cho lên band
5spread→6allocation→7+distribution
Đồng nghĩa
spread — giải thích cách trải rộng; distribution trang trọng hơn trong báo cáo
Dễ nhầm
spread — spread thân thiện, ít trang trọng; distribution thích hợp trong mô tả biểu đồ học thuật.
“The spread of income across regions was visible on the map.”
Mẹo nhớ & gốc từ
DIS·TRI·BUTION = DISTRIBUTE (phân phối) → distribution là kết quả việc phân phối.
Từ 'distribute' (phân phối) từ Latin; 'distribution' là danh từ liên quan.