adj · học thuật
destructive
/dɪˈstrʌk.tɪv/de·STRUC·tive
gây phá hủy, tàn phá
causing great damage or harm
Ví dụ
“The hurricane had a destructive effect on coastal towns.”
Cơn bão gây thiệt hại nặng nề cho các thị trấn ven biển.
“Destructive behaviour among teenagers can indicate deeper social problems.”
Hành vi phá hoại ở thanh thiếu niên có thể báo hiệu các vấn đề xã hội sâu xa hơn.
“Pollution has a destructive impact on biodiversity.”
Ô nhiễm có tác động tàn phá đến đa dạng sinh học.
Câu mẫu band 8
“Unchecked industrial expansion can have destructive consequences for local ecosystems and long-term food security.”
Cụm hay đi cùng
- destructive effect — tác động tàn phá
- destructive behaviour — hành vi phá hoại
- highly destructive — rất tàn phá
Họ từ
Lỗi thường gặp
The storm was very destruction.→The storm was very destructive.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa danh từ 'destruction' và tính từ 'destructive' khi muốn mô tả tính chất gây hại; cần dùng tính từ để bổ nghĩa cho 'storm'.
He has destruct behaviour.→He has destructive behaviour.
Dịch trực tiếp 'phá hủy' thành 'destruct' (động từ) nhưng thiếu nhận biết dạng từ; 'destructive' là tính từ đúng.
Nói sao cho lên band
5harmful→6damaging→7+destructive
Đồng nghĩa
devastating — nhấn mạnh mức độ thiệt hại lớn; tương tự destructive nhưng dùng nhiều trong mô tả thiên tai
ruinous — mang nghĩa 'gây thiệt hại về lâu dài', trang trọng hơn
Dễ nhầm
disruptive — disruptive là gây gián đoạn trật tự; destructive là gây phá hủy vật chất hoặc tổn hại nặng.
“The loud construction work was disruptive to students studying for exams.”
Mẹo nhớ & gốc từ
DE·STRUC·TIVE: nghĩ 'destruct' = phá hủy, thêm -ive = tính từ 'gây phá hủy'.
từ Latin destruere 'phá hủy' + hậu tố -ive