phrasal verb / prepositional verb · học thuật
contribute to
UK/kənˈtrɪb.juːt tuː/US/kənˈtrɪb.juːt tu/con·TRIB·ute·to
góp phần gây ra hoặc giúp tạo nên điều gì (thường là một trong nhiều nguyên nhân)
to help to cause something; to be one of the reasons for something
Ví dụ
“Air pollution contributes to respiratory illnesses in many cities.”
Ô nhiễm không khí góp phần gây ra các bệnh về hô hấp ở nhiều thành phố.
“Lack of funding contributed to the project's failure.”
Thiếu vốn góp phần khiến dự án thất bại.
“Diet and lifestyle both contribute to heart disease risk.”
Chế độ ăn và lối sống đều góp phần vào nguy cơ bệnh tim mạch.
Câu mẫu band 8
“Multiple factors, including urban sprawl and increased car ownership, have contributed to the city's persistent congestion problems.”
Cụm hay đi cùng
- contribute to climate change — góp phần vào biến đổi khí hậu
- contribute to the problem — góp phần vào vấn đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
contribute to improve→contribute to improving
Người Việt hay hiểu 'to' ở đây là 'để + V' (infinitive). Thực tế 'to' là giới từ trong 'contribute to', nên phải theo sau bởi danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.
contribute on→contribute to
Dịch trực tiếp giới từ từ tiếng Việt có thể khiến dùng 'on' thay vì 'to'. 'Contribute to' là cụm cố định.
Nói sao cho lên band
5help→6play a role in→7+contribute to
Đồng nghĩa
play a part in — nhấn mạnh vai trò là một phần của nguyên nhân
add to — ít trang trọng hơn, thường chỉ làm tăng mức độ của thứ gì đó
Dễ nhầm
play a part in — ý nghĩa gần giống 'contribute to' nhưng mang sắc thái 'đóng vai trò' hơn là 'gây ra trực tiếp'
“Poor infrastructure plays a part in the city's traffic congestion.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau 'contribute to' phải dùng danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
Nhớ 'contribute to' giống 'contribute + to' — sau 'to' là V-ing hoặc danh từ (contribution).
'Contribute' gốc Latin nghĩa là 'đóng góp'; 'to' ở đây là giới từ, không phải 'to + infinitive'.