noun · học thuật
concept
UK/ˈkɒnsept/US/ˈkɑːnsept/CON·cept
khái niệm, ý tưởng trừu tượng dùng để giải thích hoặc nhóm các hiện tượng
an abstract idea or general notion that explains something
Ví dụ
“The concept of sustainability is central to this study.”
Khái niệm bền vững là trọng tâm của nghiên cứu này.
“She explained the concept in simple terms for the audience.”
Cô ấy giải thích khái niệm bằng ngôn ngữ đơn giản cho khán giả.
“Students often struggle with abstract concepts in economics.”
Học sinh thường gặp khó với các khái niệm trừu tượng trong kinh tế học.
Câu mẫu band 8
“The study develops the concept of social capital to explain community resilience in urban neighbourhoods.”
Cụm hay đi cùng
- key concept — khái niệm chính
- introduce a concept — giới thiệu một khái niệm
- concept of sustainability — khái niệm về bền vững
Họ từ
Lỗi thường gặp
many concept→many concepts
Người Việt hay quên chia số nhiều; 'concept' đếm được nên khi nhiều phải 'concepts'.
the concept about→the concept of
Thói quen dịch 'về' thành 'about' dẫn đến 'concept about'; chuẩn phải là 'concept of' trong nhiều trường hợp học thuật.
Nói sao cho lên band
5idea→6notion→7+concept
Đồng nghĩa
idea — idea chung hơn; concept mang tính trừu tượng và được định nghĩa hơn
notion — notion nhẹ hơn, đôi khi mơ hồ hơn concept
Dễ nhầm
idea — idea là ý tưởng tổng quát; concept được định nghĩa chặt chẽ và thường dùng trong học thuật
“She had an idea for a new app.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CON·CEPT → CON (đội) CẬP → tưởng tượng một 'đội' gom các ý tưởng lại thành một khái niệm.
Từ Latin conceptum 'được nắm lấy', gốc từ 'concipere' nghĩa là 'nắm lấy, hiểu' → concept.