adjective, noun · trung tính
collective
/kəˈlɛktɪv/co·LLEC·tive
thuộc về tập thể hoặc chung cho một nhóm; (danh từ) hoạt động hoặc ý tưởng chung
done by people acting as a group; shared by all members of a group
Ví dụ
“There was a collective effort to clean the beach.”
Đã có một nỗ lực chung của cộng đồng để dọn bãi biển.
“Collective responsibility is important in team projects.”
Trách nhiệm tập thể rất quan trọng trong các dự án nhóm.
“The village made a collective decision to conserve water.”
Làng quyết định chung là tiết kiệm nước.
Câu mẫu band 8
“Addressing climate change requires collective action from governments, businesses and citizens alike.”
Cụm hay đi cùng
- collective effort — nỗ lực chung
- collective decision — quyết định tập thể
- collective responsibility — trách nhiệm tập thể
Họ từ
Lỗi thường gặp
We made a collective to solve the problem.→We made a collective decision to solve the problem.
Người Việt hay thiếu danh từ theo sau 'collective'; cần 'collective decision/effort' chứ không chỉ 'collective' đứng một mình nếu muốn nói một hành động.
They have a collective thinking.→They have collective thinking.
Lỗi đặt mạo từ/ thứ tự từ theo thói quen tiếng Việt; 'collective thinking' là cụm đúng, không cần 'a' khi nói chung.
Nói sao cho lên band
5group→6shared→7+collective
Đồng nghĩa
shared — shared nhấn việc dùng chung; collective nhấn vào hành động/tư duy của cả nhóm
communal — communal thường liên quan tài sản hay hoạt động cộng đồng; collective rộng hơn (ý chí/ hành động chung)
Dễ nhầm
collaborative — collaborative = hợp tác cùng làm; collective = hành động hoặc kết quả thuộc về cả nhóm
“There was a collective effort to clean the beach.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tạo trạng từ bằng -ly: 'collectively'. Danh từ liên quan 'collectivity' hoặc 'collectiveness'.
COLLECT (tập hợp) → chung cho cả nhóm
từ Latin 'collectus' (thu gom); hậu tố -ive tạo tính từ