phrasal verb/idiom · học thuật
carry weight
/ˈkæri weɪt/CAR·ry WEIGHT
có sức nặng, có ảnh hưởng (trong tranh luận, quyết định)
to have influence or be taken seriously
Ví dụ
“In debates about education policy, research-based evidence usually carries more weight than anecdotes.”
Trong các cuộc tranh luận về chính sách giáo dục, bằng chứng dựa trên nghiên cứu thường có sức nặng hơn những giai thoại.
“Her expert testimony carried a lot of weight with the committee.”
Lời khai của chuyên gia ấy có sức nặng lớn đối với ủy ban.
“Statistics from peer‑reviewed journals will carry weight in academic essays.”
Các số liệu từ tạp chí phản biện sẽ có sức nặng trong bài luận học thuật.
Câu mẫu band 8
“When framing policy recommendations for the report, prioritise evidence that will carry weight with both economists and community leaders.”
Cụm hay đi cùng
- carry weight with — có sức nặng đối với
- carry considerable weight — có sức nặng đáng kể
Họ từ
Lỗi thường gặp
mang trọng lượng→có sức nặng
Nhiều học sinh dịch word‑by‑word từ 'carry' → 'mang' nên ra 'mang trọng lượng', trong khi 'carry weight' là thành ngữ nghĩa 'có ảnh hưởng'.
have a weight→carry weight
Dịch trực tiếp 'have' + 'weight' không phải collocation tự nhiên; người bản ngữ dùng 'carry weight' để nói về ảnh hưởng.
Nói sao cho lên band
5be important→6matter→7+carry weight
Đồng nghĩa
be influential — nói chung, không phải idiom; ít gợi hình hơn 'carry weight'.
matter — tốt cho giao tiếp cơ bản nhưng kém trang trọng, không nhấn vào 'sức thuyết phục'.
Dễ nhầm
weigh — ‘weigh’ thường là động từ vật lý hoặc 'weigh on' (gây nặng nề); không thay thế được idiom 'carry weight' khi nói về uy tín/ảnh hưởng.
“The board weighed the pros and cons before making a decision.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng một kiện hàng nặng (weight) được 'mang' lên cân có nghĩa là nó có giá trị — tức là 'có sức nặng'.
Cụm từ xuất phát từ hình ảnh vật chất: thứ gì đó 'mang trọng lượng' thì đáng được coi trọng; dần trở thành idiom chỉ ảnh hưởng.