phrasal verb · trung tính

carry through (support/get someone through)

UK/ˈkæri θruː/US/ˈkæri θru/CAR·ry THROUGH

task2speaking

giúp ai vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành việc gì (thường là bằng cách hỗ trợ)

to help someone or something succeed in a difficult situation; to enable completion

Ví dụ

Her family carried her through the difficult recovery period.

Gia đình đã giúp cô vượt qua giai đoạn hồi phục khó khăn.

A strong mentor can carry a student through university.

Một người cố vấn tốt có thể giúp sinh viên vượt qua thời gian học đại học.

Funding from the government carried the project through to completion.

Kinh phí từ chính phủ đã giúp dự án hoàn thành.

Câu mẫu band 8

The scholarship carried him through his undergraduate studies, allowing him to focus entirely on his research.

Cụm hay đi cùng

  • carry someone through hard timesgiúp ai vượt qua thời kỳ khó khăn
  • carry a project throughđưa dự án đến hoàn thành

Họ từ

carried through verb (past)carrying through verb / gerund

Lỗi thường gặp

help throughcarry through / see through / help through (all possible)

Người Việt thường dịch thẳng 'giúp vượt qua' thành 'help through' — vốn có thể dùng nhưng trong nhiều collocation 'carry through' hoặc 'see through' là tự nhiên hơn.

Nói sao cho lên band

5help6support7+carry through

Đồng nghĩa

see throughnhấn mạnh việc giúp hoàn tất kế hoạch

supporthỗ trợ, chung hơn

Dễ nhầm

see through'see through' nhấn mạnh hoàn tất nhiệm vụ; 'carry through' nhấn mạnh giúp vượt khó khăn.

Her friends saw her through the difficult months.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy tưởng tượng một cây cầu 'carry through' đưa bạn qua bờ bên kia của khó khăn.

carry (mang, đưa) + through (qua) → đưa ai đó/ điều gì đó qua một giai đoạn khó khăn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry …

Học từ này cùng bộ