phrasal verb · trung tính
carry through
/ˈkæri θruː/CAR·ry through
hoàn thành (một kế hoạch, cải cách) dù gặp khó khăn; kéo dự án đến kết thúc
to complete something successfully, especially despite difficulties or opposition
Ví dụ
“They managed to carry the reform through despite strong opposition.”
Họ đã thực hiện được cải cách bất chấp sự phản đối mạnh mẽ.
“It took three years to carry the project through to completion.”
Mất ba năm để hoàn thành dự án đó.
“The committee carried the proposal through after long debate.”
Ủy ban đã thông qua đề xuất sau cuộc tranh luận dài.
Câu mẫu band 8
“Despite strong opposition, the government carried the reform through.”
Cụm hay đi cùng
- carry through reforms / a plan / a proposal — thực hiện cải cách / kế hoạch / đề xuất
- carry something through to completion — kéo cái gì đó đến khi hoàn thành
Họ từ
Lỗi thường gặp
She carried through with the plan.→She carried the plan through.
Người Việt có xu hướng chèn 'with' theo thói quen 'carry on with'; với 'carry through' cấu trúc tự nhiên là 'carry sth through' hoặc 'carry the plan through to completion'.
They carried through the reforms successfully.→They carried the reforms through successfully.
Vị trí tân ngữ thường đứng giữa 'carry' và 'through' cho rõ ràng và tự nhiên trong nhiều trường hợp.
Nói sao cho lên band
5finish→6complete→7+carry through
Đồng nghĩa
accomplish — trang trọng, nhấn mạnh việc hoàn tất
see something through — nhấn mạnh đồng hành tới khi xong
Dễ nhầm
see through — 'see through' + object + 'to completion' có nghĩa tương tự 'carry something through to completion'; nhưng 'see through' còn nghĩa khác như 'nhìn thấu ý đồ', cần chú ý ngữ cảnh
“She saw the project through to completion.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn ôm kế hoạch và 'carry' nó 'through' tới đích dù khó khăn — nghĩa là hoàn thành.
carry + through (qua chuyện khó) — nghĩa mở rộng là đưa tới kết thúc.