phrasal verb · học thuật
carry out
/ˈkæri aʊt/CAR·ry out
tiến hành, thực hiện (một nghiên cứu, thí nghiệm, nhiệm vụ)
to perform or complete a task, experiment, survey, or order
Ví dụ
“We carried out a survey to find out how students study for exams.”
Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát để tìm hiểu cách học của học sinh cho kỳ thi.
“The scientists carried out a controlled experiment last month.”
Các nhà khoa học đã thực hiện một thí nghiệm có kiểm soát vào tháng trước.
“The police carried out the search warrant early in the morning.”
Cảnh sát đã thi hành lệnh khám xét vào sáng sớm.
Câu mẫu band 8
“The team carried out a longitudinal study to assess the policy's long-term effects.”
Cụm hay đi cùng
- carry out research / a survey / an experiment — tiến hành nghiên cứu / khảo sát / thí nghiệm
- carry out an order / a task — thực hiện một mệnh lệnh / nhiệm vụ
- be carried out by (someone) — được tiến hành bởi (ai đó)
Họ từ
Lỗi thường gặp
We carried out a research last year.→We carried out research last year.
Người Việt thường thêm 'a' trước research vì dịch theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh 'research' khi nói chung là không đếm được.
We did a study to investigate the problem.→We carried out a study to investigate the problem.
Nhiều học viên dùng 'do' vì trực dịch từ 'làm', nhưng trong văn viết học thuật 'carry out' hoặc 'conduct' trang trọng và phù hợp hơn.
Nói sao cho lên band
5do→6perform→7+carry out
Đồng nghĩa
execute — trang trọng, nhấn mạnh việc thi hành kế hoạch
perform — trung tính, nhấn mạnh hành động thực hiện
Dễ nhầm
do — 'do' chung chung, ít trang trọng và kém cụ thể trong văn viết học thuật
“We did a survey last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Ảnh tưởng bạn 'carry' một clipboard và đi 'out' ra ngoài để thực hiện nhiệm vụ — bạn đang tiến hành (carry out).
Từ ghép carry (mang, đưa) + out (ra ngoài) được mở rộng sang nghĩa 'thực hiện, tiến hành'.