phrasal verb · trung tính
carry out
/ˈkæri aʊt/CAR·ry OUT
thực hiện, tiến hành (một nhiệm vụ, một nghiên cứu, một kế hoạch)
to perform or complete a task, investigation, or plan
Ví dụ
“The university carried out a survey on student well‑being.”
Trường đại học đã tiến hành một cuộc khảo sát về sức khỏe tinh thần của sinh viên.
“We need to carry out the experiment carefully to get valid results.”
Chúng ta cần tiến hành thí nghiệm một cách cẩn thận để có kết quả hợp lệ.
“Can you carry out this procedure while I take notes?”
Cậu thực hiện thủ tục này trong khi mình ghi chép được không?
Câu mẫu band 8
“In order to evaluate the policy's effectiveness, the think tank carried out a longitudinal study over five years.”
Cụm hay đi cùng
- carry out research — tiến hành nghiên cứu
- carry out a survey — thực hiện một cuộc khảo sát
- carry out measures — thực hiện các biện pháp
Họ từ
Lỗi thường gặp
do a research→carry out research / do research
Người Việt hay thêm 'a' vì tưởng 'research' có thể đếm; trong tiếng Anh chuẩn 'research' thường là uncountable nên phải dùng 'do research' hoặc 'carry out research'.
Nói sao cho lên band
5do→6perform→7+carry out
Đồng nghĩa
conduct — chính thức, trang trọng hơn
perform — nhấn vào hành động hoàn thành công việc
Dễ nhầm
conduct — thường dùng trong văn viết học thuật; 'carry out' hơi trung tính, dùng được trong cả văn nói và viết.
“The scientists conducted a series of experiments to test the hypothesis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng bạn 'mang' (carry) một danh sách công việc ra và 'làm xong' — carry out = làm, tiến hành.
carry (mang) + out (ra ngoài) → thực hiện, hoàn tất việc gì đó ngoài ý tưởng.