phrasal verb · đời thường
carry up
/ˈkæri ʌp/CAR·ry UP
mang/cầm thứ gì đó lên tầng trên hoặc lên một vị trí cao hơn
to move something to a higher place—e.g. up stairs or to an upper floor
Ví dụ
“We carried up the furniture to the second floor.”
Chúng tôi đã khiêng đồ lên tầng hai.
“She asked him to carry up the boxes from the van.”
Cô ấy nhờ anh ấy mang các thùng từ xe tải lên.
“During the move, I had to carry up dozens of heavy bags.”
Khi dọn nhà, tôi phải mang lên rất nhiều túi nặng.
Câu mẫu band 8
“When we relocated last year, we carried up all the heavy furniture ourselves to save money.”
Cụm hay đi cùng
- carry up the stairs — mang/cầm lên cầu thang
- carry up boxes — mang các thùng lên
- carry up to the attic — mang lên gác mái
Họ từ
Lỗi thường gặp
We carry boxes attic→We carried the boxes up to the attic
Người học Việt Nam hay bỏ giới từ hoặc particle (ví dụ 'up', 'to') vì trong tiếng Việt vị trí thường được hiểu ngầm; trong tiếng Anh phải thêm 'up' và thường 'to' cho đích đến.
She took the boxes up the stairs→She carried the boxes up the stairs
Nhiều học viên dùng 'take' vì dịch trực tiếp từ 'mang', nhưng khi nhấn mạnh hành động mang vật nặng thì 'carry' chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh miêu tả hành động vật lý.
Nói sao cho lên band
5take up→6bring up→7+carry up
Đồng nghĩa
take up — có thể thay thế khi nhấn mạnh hành động di chuyển, nhưng 'carry up' nhấn mạnh việc mang vác vật nặng
bring up — thường dùng khi chủ thể đang ở vị trí cao hơn và di chuyển xuống/hoặc dừng lại; trong nhiều ngữ cảnh interchangeable nhưng sắc thái khác nhau
Dễ nhầm
bring up — có thể thay thế trong một số ngữ cảnh nhưng 'bring up' đôi khi ngụ ý chủ thể đưa vật đến gần người nói hoặc vị trí cao hơn rồi dừng lại
“Please bring up the boxes when you come in.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh 'carry' + mũi tên hướng lên (up) — mang lên tầng trên.
carry (mang) + up (lên trên) → mang vật lên chỗ cao hơn.