phrasal verb (idiomatic) · học thuật
carry to extremes
/ˈkæri tə ɪkˈstriːmz/CAR·ry to ex·TREEMZ
đẩy điều gì đó tới mức quá mức, thái quá
to push an idea, belief or action beyond reasonable limits; to make something excessive
Ví dụ
“Some critics argue that environmentalism has been carried to extremes by a vocal minority.”
Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa môi trường đã bị đẩy tới mức thái quá bởi một thiểu số hoạt ngôn.
“People can carry the desire for perfection to extremes, which harms mental health.”
Con người có thể đẩy mong muốn hoàn hảo tới mức thái quá, điều này gây hại cho sức khỏe tinh thần.
“Policy-makers should avoid carrying restrictions to extremes that damage livelihoods.”
Những người làm chính sách nên tránh đẩy các biện pháp hạn chế tới mức thái quá làm tổn hại sinh kế.
Câu mẫu band 8
“When public health measures are carried to extremes without social support, they risk alienating the very people they aim to protect.”
Cụm hay đi cùng
- carry something to extremes — đẩy cái gì đó tới mức thái quá
- carry measures to extremes — đẩy các biện pháp tới mức quá mức
Họ từ
Lỗi thường gặp
take to extreme→carry to extremes
Người Việt thường dịch word-by-word và dùng 'take to extreme' (thiếu s) hoặc sai số nhiều; trong tiếng Anh chuẩn nên dùng 'carry to extremes' hoặc 'take to extremes'. Lỗi này xuất phát từ việc dịch trực tiếp và bỏ số nhiều ở 'extremes'.
carry to extreme→carry to extremes
Thiếu '-s' ở 'extremes' là lỗi phổ biến khi nghĩ theo tiếng Việt ('đến mức cực đoan' không cần chia).
Nói sao cho lên band
5take to extremes→6push to the extreme→7+carry to extremes
Đồng nghĩa
take to extremes — cụm gần như tương đương, 'take to extremes' có thể được dùng phổ biến hơn trong văn nói
push to the extreme — nhấn mạnh hành vi khiến điều gì đó trở nên cực đoan
Dễ nhầm
take to extremes — gần nghĩa, dùng tương đương trong nhiều ngữ cảnh
“He tends to take small problems to extremes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung ai đó hai tay 'carry' một vật rồi đẩy nó 'to extremes' — đẩy tới thái quá.
carry (đẩy/mang) + to + extremes (tới mức cực đoan) → đẩy tới mức thái quá.