phrasal verb · đời thường

carry on (informal, complain)

UK/ˈkæri ɒn/US/ˈkæri ɑn/CAR·ry ON

speaking

phàn nàn nhiều, làm ầm ĩ (thường dùng trong tiếng Anh Anh, informal)

to complain or make a fuss about something (British informal)

Ví dụ

Stop carrying on about the noise — it's not that loud.

Đừng phàn nàn om sòm về tiếng ồn nữa — nó không quá lớn đâu.

He carried on all evening about the service at the restaurant.

Anh ấy than phiền suốt tối về dịch vụ ở nhà hàng.

She tends to carry on when things don't go her way.

Cô ấy hay làm ầm ĩ khi mọi việc không theo ý cô ấy.

Câu mẫu band 8

Although the queue was long, she didn't carry on; instead she calmly explained her situation to the staff.

Cụm hay đi cùng

  • carry on aboutphàn nàn về
  • carry on atlàm ầm ĩ ở

Họ từ

carried on verb (past)carrying on verb / gerund

Lỗi thường gặp

keep complainingcarry on about / keep complaining (both possible)

Người Việt thường trực tiếp dùng 'keep complaining' khi dịch, nhưng trong tiếng Anh Anh 'carry on about' là cách nói tự nhiên, nhất là trong speaking.

Nói sao cho lên band

5moan6complain7+carry on (about)

Đồng nghĩa

moanthường là phàn nàn nhẹ

complaintừ tổng quát hơn

Dễ nhầm

complain'complain' trung tính, 'carry on' mang sắc thái cảm xúc hơn, thường là phàn nàn ầm ĩ.

She complained to the manager about the delay.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung ai đó cứ 'carry on' như một chiếc radio bị rè — không dứt được tiếng nói than vãn.

carry + on (tiếp tục) nhưng phát triển nghĩa là tiếp tục than phiền, làm ầm ĩ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry …

Học từ này cùng bộ