verb phrase · học thuật
carry into effect
UK/ˌkæri ˈɪntə ɪˈfekt/US/ˌkæri ˈɪntu ː ɪˈfekt/CAR·ry·IN·to·ef·FECT
thực hiện, đưa vào thực tiễn (một chính sách, kế hoạch, luật)
to make something (a plan, law, policy) start to operate; to implement
Ví dụ
“The government carried the new policy into effect next month.”
Chính phủ đưa chính sách mới vào thực hiện vào tháng tới.
“Researchers recommended changes and the university carried them into effect.”
Các nhà nghiên cứu đề xuất thay đổi và trường đại học đã thực hiện những thay đổi đó.
“Many good ideas fail because there is no plan to carry them into effect.”
Nhiều ý tưởng tốt thất bại vì không có kế hoạch để triển khai chúng.
Câu mẫu band 8
“Although the committee approved the recommendations last year, only a few measures have actually been carried into effect.”
Cụm hay đi cùng
- carry into effect a policy — triển khai một chính sách
- carry into effect reforms — thực hiện các cải cách
Họ từ
Lỗi thường gặp
They carried the policy in effect.→They carried the policy into effect.
Người Việt hay thiếu giới từ 'into' khi dịch trực tiếp từ 'đưa chính sách vào thực hiện'. 'In effect' là một cụm khác (có nghĩa 'hiện hành') và không thay thế được 'into effect'.
They put the policy into effective.→They put the policy into effect.
Dùng 'effective' (tính từ) sai chỗ; cần danh từ 'effect'. Đây là lỗi chuyển loại từ khi dịch word‑by‑word từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5put into practice→6implement→7+carry into effect
Đồng nghĩa
implement — từ học thuật, tương đương ý nghĩa 'đưa vào thực hiện'
put into practice — cụm từ thông dụng hơn, hơi ít trang trọng
Dễ nhầm
put into effect — đa số cùng nghĩa với 'carry into effect'; 'implement' là từ thay thế học thuật
“The ministry decided to put the new regulation into effect at the start of the fiscal year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'mang' (carry) một luật 'vào' (into) đời sống để có 'effect'.
carry (mang, đưa) + into (vào) + effect (kết quả/hiệu lực); cụm xuất hiện trong văn bản pháp lý và báo chí.