phrasal verb · học thuật
carry into
UK/ˈkæri ˈɪntə/US/ˈkæri ˈɪntu/CAR·ry IN·to
chuyển, áp dụng cái gì sang một hoàn cảnh, chính sách hoặc giai đoạn khác
to transfer or apply something from one context or stage into another (e.g. translate findings into policy)
Ví dụ
“The researchers hope to carry their results into practical policies.”
Các nhà nghiên cứu hy vọng chuyển các kết quả của họ vào chính sách thực tiễn.
“It is important to carry scientific evidence into law-making.”
Việc chuyển bằng chứng khoa học vào quá trình làm luật là quan trọng.
“Teachers tried to carry theoretical concepts into classroom activities.”
Giáo viên cố gắng đưa các khái niệm lý thuyết vào hoạt động lớp học.
Câu mẫu band 8
“A major challenge is to carry robust academic evidence into effective government policy.”
Cụm hay đi cùng
- carry research findings into policy — chuyển kết quả nghiên cứu vào chính sách
- carry ideas into practice — đưa ý tưởng vào thực tiễn
- carry evidence into the courtroom — đưa bằng chứng vào phòng xử án
Họ từ
Lỗi thường gặp
carry the results in policy→carry the results into policy
Người Việt thường dùng giới từ 'in' do dịch trực tiếp từ 'trong', nhưng cấu trúc đúng là 'carry ... into' để biểu thị chuyển từ kết quả sang chính sách.
translate findings to policy→translate findings into policy
Giới từ 'into' là chuẩn khi nói 'chuyển thành' một hình thức khác; 'to' là lỗi phổ biến do dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5apply to→6translate into→7+carry into
Đồng nghĩa
translate into — thường dùng khi nói chuyển đổi ý tưởng/kết quả thành hành động cụ thể
apply to — nhấn mạnh việc áp dụng một nguyên tắc vào tình huống cụ thể
Dễ nhầm
translate into — thường thay thế 'carry into' khi nói về chuyển đổi ý tưởng thành hành động
“The study's conclusions were translated into new environmental regulations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng mang (carry) một ý tưởng 'in' (vào) cái hộp mới → 'carry into'.
carry (mang) + into (vào trong) → mang cái gì đó vào một bối cảnh khác.