phrasal verb · trung tính

carry in

/ˌkæri ˈɪn/CAR·ry IN

speakingtask1task2

mang (cái gì) vào trong một không gian

to bring something into a place

Ví dụ

Can you carry in the shopping for me?

Cậu mang đồ tạp hóa vào giúp mình được không?

Volunteers carried in the equipment from the van.

Các tình nguyện viên mang thiết bị vào từ chiếc xe tải.

In my presentation I carried in recent statistics to support my point.

Trong bài thuyết trình mình đã đưa vào những số liệu gần đây để hỗ trợ quan điểm.

Câu mẫu band 8

I had to carry in the boxes myself because the delivery men were delayed, which ate into my prep time.

Cụm hay đi cùng

  • carry in the shopping / equipment / boxesmang đồ tạp hóa / thiết bị / thùng vào
  • carry in to the room / buildingmang vào phòng / tòa nhà

Họ từ

carry in phrasal verb

Lỗi thường gặp

use 'bring' and 'carry' interchangeablyuse 'carry' when emphasizing physical effort or transporting items by hand

Người Việt thường dịch chung 'mang' cho cả bring và carry; trong một số ngữ cảnh IELTS muốn nhấn nặng về hành động vận chuyển bằng tay (carry).

Nói sao cho lên band

5bring in6bring7+carry in

Đồng nghĩa

bring inthông dụng hơn trong văn viết, trung tính

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung bạn CARRY những hộp hàng IN phòng khách.

carry + in: carry (mang, vác) + in (vào trong) — nghĩa đen là mang vào trong.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry … · phần 2

Học từ này cùng bộ