phrasal verb · học thuật

carry forward

UK/ˈkæri ˈfɔːrwəd/US/ˈkæri ˈfɔrwərd/CAR·ry FOR·ward

task2speaking

chuyển (số dư, kết quả, ý tưởng) sang kỳ tiếp theo; tiếp tục sử dụng trong giai đoạn sau

to move a figure, idea or result into a later period; to continue to apply something in a later situation

Ví dụ

The surplus was carried forward to the next financial year to fund new projects.

Khoản dư thặng dư đã được chuyển sang năm tài khóa tiếp theo để tài trợ dự án mới.

Key lessons were carried forward into the national rollout.

Các bài học chính đã được áp dụng cho quá trình triển khai toàn quốc.

A small balance can be carried forward to the following month.

Một số dư nhỏ có thể được chuyển sang tháng sau.

Câu mẫu band 8

The surplus was carried forward to the next financial year to fund capital investments.

Cụm hay đi cùng

  • carry forward a balance / surpluschuyển số dư / thặng dư sang kỳ sau
  • carry forward lessons / ideasáp dụng bài học / ý tưởng cho giai đoạn sau

Họ từ

carry forward v.phrcarried forward v.past / v.ppcarrying forward v.ing

Lỗi thường gặp

We will carry over the surplus to the next year.We will carry forward the surplus to the next year.

Người học thường dùng 'carry over' vì dịch theo cảm giác, nhưng trong báo cáo tài chính 'carry forward' là collocation chuẩn.

All lessons were carried over into the rollout.All lessons were carried forward into the rollout.

Một số collocation chuyên ngành ưa 'carry forward'; dùng 'carry over' có thể không chuẩn trong ngữ cảnh báo cáo/quản trị.

Nói sao cho lên band

5transfer6carry over7+carry forward

Đồng nghĩa

carry overrất gần nghĩa nhưng 'carry forward' dùng nhiều trong báo cáo tài chính và chính sách

transferchung chung, không nhấn mạnh ngữ cảnh tài chính

Dễ nhầm

carry over'carry over' nghĩa gần giống 'carry forward' nhưng trong văn bản tài chính hay quản trị 'carry forward' thường là thuật ngữ chuẩn; chú ý ngữ cảnh

Unspent funds will be carried over into next year.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'forward' = tiến tới, nên 'carry forward' là chuyển về phía trước sang kỳ sau.

carry (mang) + forward (về phía trước) — dùng trong ngữ cảnh chuyển giá trị/ý tưởng sang giai đoạn tiếp theo.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry …

Học từ này cùng bộ