phrasal verb/idiom · trang trọng

carry conviction

UK/ˈkæri kənˈvɪkʃən/US/ˈkæri kənˈˈvɪkʃən/CAR·ry con·VIC·tion

task2speaking

đáng tin, có sức thuyết phục

to persuade people because something seems true or reasonable

Ví dụ

The author's logical structure carried conviction, so the paper was well received.

Cấu trúc lập luận của tác giả có sức thuyết phục nên bài báo được đón nhận.

Statistical evidence often carries conviction in policy debates.

Bằng chứng số liệu thường mang tính thuyết phục trong các tranh luận chính sách.

Her testimony carried conviction because she had relevant expertise.

Lời khai của cô ấy có sức thuyết phục vì cô có chuyên môn liên quan.

Câu mẫu band 8

When presenting policy recommendations, researchers should prioritise lines of evidence that genuinely carry conviction with both practitioners and scholars.

Cụm hay đi cùng

  • carry conviction withcó sức thuyết phục đối với
  • evidence that carries convictionbằng chứng có sức thuyết phục

Họ từ

carry conviction verb phraseconviction nounconvincing adjective

Lỗi thường gặp

have convictioncarry conviction

Người Việt thường dùng 'have conviction' theo kiểu trực dịch, nhưng 'carry conviction' mới diễn tả điều gì đó thực sự thuyết phục người nghe/độc giả.

convince peoplecarry conviction

'Convince people' là động từ tác động trực tiếp lên người nghe; học viên hay thay thế bằng cụm này nhưng cấu trúc và sắc thái khác nhau.

Nói sao cho lên band

5be convincing6persuade7+carry conviction

Đồng nghĩa

be convincingÍt trang trọng hơn, dùng phổ thông; 'carry conviction' hơi học thuật hơn.

persuade'Persuade' nhấn vào hành động thuyết phục một người; 'carry conviction' nhấn vào tính thuyết phục của nội dung.

Dễ nhầm

be convincing'Be convincing' dễ dùng hơn trong giao tiếp, còn 'carry conviction' thường đi tốt trong văn viết học thuật.

The candidate's argument was convincing to most listeners.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một lập luận 'mang' (carry) được một 'kết luận chắc' (conviction) — tức là nó thuyết phục.

Kết hợp 'carry' (mang) với 'conviction' (niềm tin/sự thuyết phục) để chỉ tính thuyết phục của ý kiến hay bằng chứng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry … · phần 2

Học từ này cùng bộ