phrasal verb · trung tính
carry back
/ˈkæri bæk/CAR·ry BACK
gợi nhớ về quá khứ, khiến ai nhớ lại một thời điểm trước đây; trả lại (một vật) về nơi cũ (ít gặp trong IELTS nhưng đôi khi xuất hiện trong mô tả)
to return something to an earlier time in memory; to return an object to its previous place
Ví dụ
“The smell of her grandmother's perfume carried her back to childhood summers.”
Mùi nước hoa của bà đã làm cô nhớ về những mùa hè thời thơ ấu.
“Please carry the boxes back to the storage room when you're done.”
Khi xong, hãy đem những thùng này trả lại phòng kho.
“That old song carries me back to high school.”
Bài hát cũ đó khiến tôi nhớ về thời trung học.
Câu mẫu band 8
“The documentary's vivid imagery carried viewers back to the decade when the events first unfolded.”
Cụm hay đi cùng
- carry someone back to childhood — gợi ai nhớ về thời thơ ấu
- carry back to memory — gợi nhớ về ký ức
Họ từ
Lỗi thường gặp
bring back to→carry back / bring back
Người Việt thường dùng 'bring back to' khi dịch trực tiếp; 'bring back'/'carry back' đều được, nhưng lưu ý giới từ theo ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5remind→6bring back→7+carry back
Đồng nghĩa
remind — gợi nhớ chung chung
transport back — mạnh mẽ hơn, mang tính hình ảnh
Dễ nhầm
bring back — 'bring back' và 'carry back' gần nghĩa; 'bring back' phổ biến hơn trong văn nói Mỹ.
“The photo brought back memories of our trip.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Back' là hướng về quá khứ → carry back = đưa trở lại quá khứ trong trí nhớ.
carry (mang) + back (trở lại) → đưa/ gợi lại về trước.